Xiangfu Automatic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HOá XIANGFU
10
进口笔数
0
出口笔数
$438.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102011595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2JBDXY |
| 成立日期 | 2022-06-08 |
| 联系地址 | 477 Đường ĐT835, Xã Mỹ Lộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ XIANGFU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 477 Đường ĐT835, Xã Mỹ Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84961933859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $438.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.5K | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 其他铜制品、鱼肉制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.2K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangzhou Yi Liang Cheng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $890 | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 制鞋机械 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-05 | 工业自动缝纫机 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-05 | 制鞋机械 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-05 | 制鞋机械 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 工业自动缝纫机 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-02-05 | 非家用缝纫机 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 制鞋机械 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-02-05 | 工业自动缝纫机 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-05 | 制鞋机械 | HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |