Saigon Development Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ SàI GòN PHáT TRIểN
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316658010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDXYH4K |
| 成立日期 | 2020-12-25 |
| 联系地址 | 65 Đường 12, Khu phố Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ SÀI GÒN PHÁT TRIỂN |
| 企业英文名称 | SAI GON DEVELOPMENT WOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường 12, Khu phố Long Sơn, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84905291225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 173 | $3.80M |
| 中国香港 | 11 | $289.5K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceratropic Ltd. | 西班牙 | 173 | $3.80M | 其他木家具、卧室木家具 |
| CERATROPIC., LTD | 中国香港 | 11 | $289.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ceratropic Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | CERATROPIC., LTD | 中国香港 | $4.9K |