Thuan Phuc Commercial Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT KINH DOANH THUậN PHúC
1
进口笔数
2
出口笔数
$35.5K
进口金额
$9.7K
出口金额
2023-05-26
最近进口
2025-04-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316783269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCK2GY5J |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 891/105 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT KINH DOANH THUẬN PHÚC |
| 企业英文名称 | THUAN PHUC COMMERCIAL PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 891/105 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907426507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $35.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenson International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.5K | 多层涂布纸板、轻质未涂布纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-05-26 | 多层涂布纸板 | FENSON INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 涂布纸板 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 涂布纸板 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-03-25 | 涂布纸板 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-03-25 | 涂布纸板 | CHANG JIANG PRINTING (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |