LONG THUAN CO LIMIED
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Thuấn
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$99.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300420513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCNKG3BW |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Phố Cầu Ngà, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG THUẤN |
| 企业英文名称 | LONG THUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +842223823755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $99.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEVAL GRANITO LLP | 印度 | 2 | $43.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| AQLU CERAMIC LLP | 印度 | 1 | $36.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | 1 | $10.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TERN INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $9.1K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Pioneer Ceramic Industries | 印度 | 1 | $1 | 低吸水率瓷砖、硅质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $1.9K |
| 2024-06-06 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $1.9K |
| 2024-06-06 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $2.8K |
| 2024-06-06 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $2.7K |
| 2024-06-06 | 低吸水率瓷砖 | VERITAAS GRANITO LLP | 印度 | $1.4K |
| 2024-05-09 | 低吸水率瓷砖 | PIONEER CERAMIC INDUSTRIES | 印度 | $1 |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.4K |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $6.5K |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.8K |
| 2023-06-02 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $6.0K |