Chang Nam Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Chang Nam
213
进口笔数
208
出口笔数
$985.3K
进口金额
$2.02M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304333089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNTRN4F |
| 成立日期 | 2006-04-24 |
| 联系地址 | T102 Quốc lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CHANG NAM |
| 企业英文名称 | CHANG NAM PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T102 Quốc lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84835925056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 551329 | 染色机织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 170 | $932.9K |
| 日本 | 32 | $28.2K |
| 中国 | 6 | $19.5K |
| 越南 | 5 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 143 | $1.33M |
| 日本 | 47 | $330.2K |
| 越南 | 14 | $303.0K |
| 中国 | 1 | $498 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | 136 | $557.0K | 塑料衣着附件、机织标签 |
| Nakashima & Co., Ltd. | 越南 | 6 | $162.3K | 喷雾机零件、印刷标签 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 越南 | 8 | $115.4K | 染色机织布、塑料涂层织物 |
| Nakashima Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $96.0K | 其他针织布、合成纤维缝纫线 |
| Coa Plus Co., Ltd. | 日本 | 15 | $26.7K | 其他针织布、印刷标签 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.6K | 其他针织布、聚酯短纤机织物 |
| Nakashima Co., Ltd. | 日本 | 26 | $12.5K | 印刷标签、其他针织布 |
| Nakashima Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 长毛绒针织布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | 143 | $1.33M | 针织头饰、其他头饰 |
| Nakashima Co., Ltd. | 日本 | 47 | $330.2K | 针织头饰、喷雾机零件 |
| Nakashima & Co., Ltd. | 越南 | 6 | $162.4K | 印刷标签、其他针织布 |
| COA PLUS Co., Ltd. | 越南 | 8 | $140.6K | 针织头饰、金属钩环 |
| Nakashima Co., Ltd. | 6 | $56.6K | 针织头饰、合成纤维缝纫线 | |
| Samsung Fashion Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $498 | 男式化纤大衣、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他针织布 | Nakashima Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他针织布 | Nakashima Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-19 | 其他针织布 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他针织布 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-10 | 非织造标签 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-04-09 | 其他针织布 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他针织布 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 合成纤维缝纫线 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-04-07 | 合成纤维缝纫线 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
出口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $20.9K |
| 2026-04-17 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $880 |
| 2026-04-15 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-04-11 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $22.2K |
| 2026-03-24 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $24.2K |
| 2026-03-19 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $5.2K |
| 2026-03-19 | 针织头饰 | Coa Plus Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 针织头饰 | Nakashima Co., Ltd. | — | $1.3K |