Global Wind Technical Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Kĩ THUậT GLOBAL WIND
1
进口笔数
5
出口笔数
$50
进口金额
$35.7K
出口金额
2023-11-03
最近进口
2025-01-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YXYQCN |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | 4/5A Liên Khu 5-6, khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KĨ THUẬT GLOBAL WIND |
| 企业英文名称 | GLOBAL WIND PRODUCTION TRADING SERVICES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/1/8 Liên Khu 5-6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851531 | 电弧焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 902830 | 电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVAGA Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他电子IC、集成电路放大器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 集成电路放大器 | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $8 |
| 2023-11-03 | 1000伏以下保险丝 | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $2 |
| 2023-11-03 | 集成电路放大器 | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $40 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 电弧焊机 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-01-14 | 电弧焊机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $11.7K |
| 2024-09-17 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2023-06-06 | 电表 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $343 |
| 2023-06-06 | 气体计量仪表 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.1K |
| 2023-01-16 | 其他焊接机 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $8.3K |