Hung Toan Phat Construction Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG HưNG TOàN PHáT

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$284.5K
出口金额
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $302 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315367756
企查查编码QVNMNPQ6FF
成立日期2018-11-02
联系地址94A Phan Văn Bảy, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HƯNG TOÀN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94A Phan Văn Bảy, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84964754499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
854419非铜绕组线
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
680422陶瓷磨轮
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$284.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Duc Machinery Factory Co., Ltd.越南11$219.7K塑料衣着附件、非泡沫塑料片
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南30$54.1K印刷标签、机织标签
Metkraft Ltd.越南10$5.3K金属加工机刀、非轻质石油
Metkraft Liability Limited Company越南6$3.0K热轧钢扁平材、其他电气开关
Metkraft Co., Ltd.越南4$2.3K金属加工机刀、铣削工具

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10阀门龙头DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$11
2026-03-10陶瓷磨轮DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$31
2026-03-10金属焊条DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$10
2026-03-10含HFC的混合制冷剂DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$728
2026-03-101kg以下胶粘剂DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$27
2026-03-10铜合金管件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$31
2026-03-10钢铁软管DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$107
2026-03-07其他塑料制品DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$12
2026-03-07阀门龙头DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$11
2026-03-07锂原电池DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$115

相关企业 · 同类产品

Hung Toan Phat Construction Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →