Hung Toan Phat Construction Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG HưNG TOàN PHáT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$284.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315367756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNPQ6FF |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | 94A Phan Văn Bảy, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HƯNG TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94A Phan Văn Bảy, Ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84964754499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $284.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Machinery Factory Co., Ltd. | 越南 | 11 | $219.7K | 塑料衣着附件、非泡沫塑料片 |
| Deutsche Bekleidungswerke Ltd. | 越南 | 30 | $54.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 10 | $5.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 6 | $3.0K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 阀门龙头 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-10 | 金属焊条 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $10 |
| 2026-03-10 | 含HFC的混合制冷剂 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $728 |
| 2026-03-10 | 1kg以下胶粘剂 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-10 | 铜合金管件 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $31 |
| 2026-03-10 | 钢铁软管 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-07 | 其他塑料制品 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-07 | 阀门龙头 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $11 |
| 2026-03-07 | 锂原电池 | DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD | 越南 | $115 |