TSC Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP TSC
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$148.5K
出口金额
—
最近进口
2023-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2900720163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EBFBM8 |
| 成立日期 | 2005-11-16 |
| 联系地址 | Số 34, Đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TSC |
| 企业英文名称 | TSC STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Đường Trần Quang Diệu, khối 17, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84383834888 |
| 邮箱 | ketoan.tsc@gmail.com |
| 官网 | tscvietnam.vn |
| 传真 | 0383580669 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $148.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILSUNG & CIENCO1 Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $148.5K | 其他钢铁结构体、水性聚合物涂料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-30 | 自推进起重机 | ILSUNG & CIENCO1 JOINT VENTURE CO.,LTD | 柬埔寨 | $129.5K |
| 2023-06-30 | 其他金属车床 | ILSUNG & CIENCO1 JOINT VENTURE CO.,LTD | 柬埔寨 | $9.1K |
| 2023-06-30 | 其他钢铁结构体 | ILSUNG & CIENCO1 JOINT VENTURE CO.,LTD | 柬埔寨 | $9.9K |