An Long Phat Fire Protection Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT PCCC AN LONG PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$427.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400959877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F58UPK |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vôi – Yên Mỹ, Xã Yên Mỹ, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PCCC AN LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vôi – Yên Mỹ, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84916018979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $427.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Katm Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.3K | 非车用柴油机、船用柴油机 |
| Weifang Baoping Power Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.6K | 非车用柴油机、泵零件 |
| Zhejiang Happy Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.2K | 瓷制卫生洁具、其他离心泵 |
| Taizhou Taidong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.1K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Ningbo Best Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
| Hangzhou Yiding Transmission Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| ZHEJIANG RUIMI MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.4K | 机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | WEIFANG BAOPING POWER CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-13 | 机械密封件 | ZHEJIANG RUIMI MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-13 | 非车用柴油机 | WUXI KATM POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-03-13 | 机械密封件 | ZHEJIANG RUIMI MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-13 | 机械密封件 | ZHEJIANG RUIMI MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-13 | 非车用柴油机 | WUXI KATM POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $955 |
| 2026-03-13 | 其他离心泵 | WUXI KATM POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-02-06 | 非车用柴油机 | TAIZHOU TAIDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-02-06 | 非车用柴油机 | TAIZHOU TAIDONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |