Dong Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐôNG HảI
3
进口笔数
80
出口笔数
$75.5K
进口金额
$131.1K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2026-07-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801290734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21M3VKF |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 137, đường Trần Văn Giáp, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÔNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 đường Trần Văn Giáp, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84869319399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $75.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $131.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $75.5K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $74.1K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $57.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $21.4K |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $20.5K |
| 2024-05-20 | 其他食品制剂 | Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $9.8K |
| 2024-05-20 | 其他食品制剂 | Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $7.1K |
| 2024-01-12 | 其他食品制剂 | Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $11.3K |
| 2024-01-12 | 其他食品制剂 | Truong An Pharmaceutical Product & Trading Joint Stock Co. | 越南 | $5.5K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他泡沫塑料 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 乙烯聚合物塑料 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-07-06 | 其他绳缆 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-06 | 乙烯聚合物塑料 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-05 | 乙烯聚合物塑料 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $835 |
| 2026-06-05 | 其他塑料包装制品 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-06-05 | 其他绳缆 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-05-26 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-26 | 自粘塑料卷 | Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |