Tan Tien Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM TâN TIếN PHáT
- 邮箱1
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202154203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6641E5A |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 6/155 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TM TÂN TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/155 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84893668889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 170490 | 糖果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $2.27M |
| 美国 | 2 | $194.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell International Inc. | 日本 | 21 | $2.27M | 其他食品制剂、药用植物 |
| X1R Global Ltd. | 美国 | 2 | $194.9K | 其他油类添加剂、润滑油添加剂 |
| Minami Healthy Foods | 日本 | 1 | $401 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 豆类蔬菜粉 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $145 |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $2.9K |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $4.3K |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $8.5K |
| 2024-06-19 | 药用植物 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $29 |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $5.4K |
| 2024-06-19 | 3公斤内红茶 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $79 |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $953 |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $317 |
| 2024-06-19 | 其他食品制剂 | BELL INTERNATIONAL INC | 日本 | $615 |