Tan Tien Phat Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DV TM TâN TIếN PHáT

24
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-19
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $432.3K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $432.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $130.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $432.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $207.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $281.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $162.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202154203
企查查编码QVN6641E5A
成立日期2022-03-25
联系地址6/155 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DV TM TÂN TIẾN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/155 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84893668889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
121190药用植物
0902203公斤以上绿茶
170490糖果
0902303公斤内红茶
200799其他果仁制品
110610豆类蔬菜粉
150420鱼油脂
282590其他无机碱
381190其他油类添加剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$2.27M
美国2$194.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bell International Inc.日本21$2.27M其他食品制剂、药用植物
X1R Global Ltd.美国2$194.9K其他油类添加剂、润滑油添加剂
Minami Healthy Foods日本1$401其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-19豆类蔬菜粉BELL INTERNATIONAL INC日本$145
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$2.9K
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$4.3K
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$8.5K
2024-06-19药用植物BELL INTERNATIONAL INC日本$29
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$5.4K
2024-06-193公斤内红茶BELL INTERNATIONAL INC日本$79
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$953
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$317
2024-06-19其他食品制剂BELL INTERNATIONAL INC日本$615

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Tien Phat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →