Vinh Dong Aluminium Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHôM VĩNH ĐôNG
4
进口笔数
8
出口笔数
$65.0K
进口金额
$141.6K
出口金额
2024-10-09
最近进口
2023-10-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301035440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE12HKD |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | Khu Phố Mới, Phường Tương Giang, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM VĨNH ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VINH DONG ALUMINIUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Mới, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842223906333 |
| 邮箱 | nhomvinhdong.ltd@gmail.com |
| 官网 | nhomvinhdong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 441829 | 非热带木门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721632 | 工字钢 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722592 | 镀锌合金钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $65.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $141.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.6K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Yiwu Rising Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 玩具模型、其他自行车零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $141.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-16 | 非热带木门 | YIWU RISING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-16 | 非热带木门 | YIWU RISING IMP & EXP CO LTD | 中国 | $551 |
| 2024-08-12 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2023-07-21 | 隔热玻璃单元 | GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $10.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 铝制结构体 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $164 |
| 2023-10-17 | 铝制结构体 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $179 |
| 2023-10-17 | 夹层安全玻璃 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $260 |
| 2023-10-17 | 铝制结构体 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $164 |
| 2023-10-17 | 其他钢铁结构体 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $760 |
| 2023-10-17 | 钢铁门窗 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $519 |
| 2023-10-17 | 苯乙烯泡沫塑料板 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $760 |
| 2023-10-17 | 夹层安全玻璃 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $284 |
| 2023-10-17 | 铝制结构体及部件 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $16 |
| 2023-10-17 | 铝制结构体 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $170 |