MPL VIETNAM TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT MPL VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$91.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317769404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH4R9Q6 |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MPL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MPL VIETNAM TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Thanh Long, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84889091101 |
| 邮箱 | mplvietnamco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $23.2K |
| 土耳其 | 1 | $22.8K |
| 法国 | 1 | $20.5K |
| 越南 | 2 | $15.6K |
| 德国 | 1 | $5.6K |
| 立陶宛 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE BANANA CO | 土耳其 | 1 | $22.8K | 木制餐具 |
| Inkprofessr Llc Dba Wood & Slate | 美国 | 3 | $22.2K | 木制餐具 |
| MED LOGISTICS | 法国 | 1 | $20.5K | 其他植物产品 |
| THE BANANA CO | 越南 | 1 | $9.0K | 其他植物产品 |
| MED LOGISTICS | 越南 | 1 | $6.6K | 其他植物产品 |
| Denora Solutions | 德国 | 1 | $5.6K | 木托盘 |
| UAB BALTIC MEDICS | 立陶宛 | 1 | $3.8K | 纸制卷轴 |
| Sunterra Collection | 美国 | 1 | $1.0K | 木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-28 | 其他植物产品 | MED LOGISTICS | 法国 | $20.5K |
| 2025-05-15 | 木托盘 | SUNTERRA COLLECTION | 美国 | $374 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | SUNTERRA COLLECTION | 美国 | $24 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | SUNTERRA COLLECTION | 美国 | $332 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | SUNTERRA COLLECTION | 美国 | $18 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | SUNTERRA COLLECTION | 美国 | $20 |
| 2025-05-15 | 木托盘 | SUNTERRA COLLECTION | 美国 | $276 |
| 2025-03-12 | 木托盘 | Denora Solutions | 德国 | $5.6K |
| 2024-12-12 | 木制餐具 | INKPROFESSR LLC DBA WOOD & SLATE | 美国 | $5.4K |
| 2024-12-12 | 木制餐具 | INKPROFESSR LLC DBA WOOD & SLATE | 美国 | $1.8K |