Tecnovi Corporation
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tecnovi
240
进口笔数
38
出口笔数
$4.77M
进口金额
$853.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
49
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104174427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX05YNA |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Tổ Yên Phúc, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECNOVI |
| 企业英文名称 | TECNOVI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0904446648 |
| 邮箱 | tecnovi.hd@gmail.com |
| 传真 | +842437738364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $4.00M |
| 印度 | 9 | $459.7K |
| 德国 | 14 | $223.6K |
| 美国 | 5 | $39.1K |
| 波兰 | 2 | $11.5K |
| 马来西亚 | 2 | $9.5K |
| 墨西哥 | 1 | $8.3K |
| 意大利 | 2 | $8.3K |
| 中国台湾 | 5 | $4.1K |
| 缅甸 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $360.7K |
| 日本 | 9 | $299.5K |
| 尼泊尔 | 1 | $142.3K |
| 中国 | 15 | $50.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 107 | $1.81M | 机床零件、其他塑料制品 |
| Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $632.0K | 激光机床、其他工艺机床 |
| Synthesis Winding Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $459.7K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Anhui Yawei Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $352.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH | 德国 | 12 | $219.9K | 机床零件、电力控制板 |
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| MAXPHOTONICS (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $108.8K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Willfast Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $81.2K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.6K | 机床零件、其他制冷设备 |
| UNITED PROARC CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $4.0K | 焊接机零件、电弧焊机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | 8 | $298.5K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Steel Tech Engineering & Equipment Solutions | 印度 | 5 | $248.4K | 激光机床、数控金属成形机 |
| Hulas Infra Ltd. | 尼泊尔 | 1 | $142.3K | 聚碳酸酯塑料片、喷雾机零件 |
| Infinite Solution | 印度 | 1 | $37.9K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 其他工艺机床、机床零件 |
| Pyramo Machinery Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $27.0K | 数控金属成形机、激光机床 |
| Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.0K | 其他工艺机床、非二极管激光器 |
| STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS | 印度 | 3 | $19.7K | 其他塑料制品、激光机床 |
| Synthesis Winding Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 电磁装置、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Empower Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $400 | 机床零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | WUXI LIYANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-27 | 电弧焊机 | WUXI LIYANG LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-04-22 | 其他工艺机床 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 37.5W以上交直流电机 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-22 | 37.5W以上交直流电机 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-22 | 37.5W以上交直流电机 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $355 |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-04-28 | 未装配光学元件 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS | 印度 | $500 |
| 2026-04-16 | 机床零件 | SHANGHAI EMPOWER TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS | 印度 | $200 |
| 2026-02-28 | 激光机床 | STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS | 印度 | $19.0K |
| 2026-02-12 | 激光机床 | Steel Tech Engineering & Equipment Solutions | 印度 | $40.0K |
| 2026-02-10 | 激光机床 | LN TECH SOLUTION | 印度 | $24.9K |