Tecnovi Corporation

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tecnovi

240
进口笔数
38
出口笔数
$4.77M
进口金额
$853.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
49
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $391.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.2K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $102.5K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $53.8K · 7 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $379.0K · 14 笔出口 $930 · 1 笔2024-06进口 $123.7K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-07进口 $196.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.1K · 11 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-12进口 $65.1K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-02进口 $172.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.8K · 6 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-05进口 $77.4K · 12 笔出口 $205.6K · 2 笔2025-06进口 $39.9K · 4 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-07进口 $138.0K · 8 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $100.6K · 5 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-12进口 $161.2K · 9 笔出口 $86.2K · 3 笔2026-01进口 $93.9K · 5 笔出口 $169.3K · 2 笔2026-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $219.1K · 4 笔2026-03进口 $391.8K · 17 笔出口 $200 · 1 笔2026-04进口 $307.0K · 7 笔出口 $1.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $113.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.2K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-01进口 $102.5K · 5 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.1K · 4 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-04进口 $53.8K · 7 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $379.0K · 14 笔出口 $930 · 1 笔2024-06进口 $123.7K · 7 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-07进口 $196.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $293.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $239.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $216.1K · 11 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-12进口 $65.1K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $14.6K · 2 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-02进口 $172.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $179.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $68.8K · 6 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-05进口 $77.4K · 12 笔出口 $205.6K · 2 笔2025-06进口 $39.9K · 4 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-07进口 $138.0K · 8 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $94.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $100.6K · 5 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-12进口 $161.2K · 9 笔出口 $86.2K · 3 笔2026-01进口 $93.9K · 5 笔出口 $169.3K · 2 笔2026-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $219.1K · 4 笔2026-03进口 $391.8K · 17 笔出口 $200 · 1 笔2026-04进口 $307.0K · 7 笔出口 $1.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104174427
企查查编码QVNNX05YNA
成立日期2009-09-22
联系地址Tổ Yên Phúc, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECNOVI
企业英文名称TECNOVI CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话0904446648
邮箱tecnovi.hd@gmail.com
传真+842437738364
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
841480其他气泵
845690其他工艺机床
900190未装配光学元件
853710电力控制板
841869其他制冷设备
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
690911瓷制实验器皿
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
845611激光机床
845690其他工艺机床
846693机床零件
392690其他塑料制品
900190未装配光学元件
732690其他钢铁制品
391732塑料管
481039涂布牛皮纸板
482390其他纸制品
690911瓷制实验器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$4.00M
印度9$459.7K
德国14$223.6K
美国5$39.1K
波兰2$11.5K
马来西亚2$9.5K
墨西哥1$8.3K
意大利2$8.3K
中国台湾5$4.1K
缅甸1$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度13$360.7K
日本9$299.5K
尼泊尔1$142.3K
中国15$50.3K
印度尼西亚1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国107$1.81M机床零件、其他塑料制品
Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd.中国19$632.0K激光机床、其他工艺机床
Synthesis Winding Technologies Pvt. Ltd.印度9$459.7K功能机器零件、其他功能机器
Anhui Yawei Machine Tool Mfg. Co., Ltd.中国7$352.9K数控金属折弯机、数控金属成形机
Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH德国12$219.9K机床零件、电力控制板
Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd.中国7$122.3K激光机床、其他焊接机
MAXPHOTONICS (HK) LTD中国香港4$108.8K非二极管激光器、机床零件
Willfast Industry Sdn. Bhd.马来西亚11$81.2K焊接机零件、焊接设备
Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd.中国4$32.6K机床零件、其他制冷设备
UNITED PROARC CORP ORATION中国台湾4$4.0K焊接机零件、电弧焊机

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soltec Industries Co., Ltd.日本8$298.5K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Steel Tech Engineering & Equipment Solutions印度5$248.4K激光机床、数控金属成形机
Hulas Infra Ltd.尼泊尔1$142.3K聚碳酸酯塑料片、喷雾机零件
Infinite Solution印度1$37.9K机床零件、未装配光学元件
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国4$27.9K其他工艺机床、机床零件
Pyramo Machinery Pvt. Ltd.印度1$27.0K数控金属成形机、激光机床
Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd.中国9$22.0K其他工艺机床、非二极管激光器
STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS印度3$19.7K其他塑料制品、激光机床
Synthesis Winding Technologies Pvt. Ltd.印度2$3.0K电磁装置、聚丙烯塑料
Shanghai Empower Technologies Co., Ltd.中国2$400机床零件、非二极管激光器

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电弧焊机WUXI LIYANG LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$30.4K
2026-04-27电弧焊机WUXI LIYANG LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$30.4K
2026-04-22其他工艺机床SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$6.3K
2026-04-2237.5W以上交直流电机SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$965
2026-04-22齿轮及变速器SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$170
2026-04-2237.5W以上交直流电机SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$270
2026-04-22气体过滤机械SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$115
2026-04-22含CPU和I/O的ADP设备SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$322
2026-04-2237.5W以上交直流电机SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$355
2026-04-22气体过滤机械SHENZHEN DAPENG LASER EQUIPMENT CO LTD中国$115

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品Soltec Industries Co., Ltd.日本$340
2026-04-28其他塑料制品Soltec Industries Co., Ltd.日本$120
2026-04-28其他铝制品Soltec Industries Co., Ltd.日本$340
2026-04-28未装配光学元件Soltec Industries Co., Ltd.日本$48
2026-04-18含CPU和I/O的ADP设备STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS印度$500
2026-04-16机床零件SHANGHAI EMPOWER TECHNOLOGIES CO LTD中国$200
2026-03-31其他塑料制品STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS印度$200
2026-02-28激光机床STEEL TECH ENGINEERING & EQUIPMENT SOLUTIONS印度$19.0K
2026-02-12激光机床Steel Tech Engineering & Equipment Solutions印度$40.0K
2026-02-10激光机床LN TECH SOLUTION印度$24.9K

相关企业 · 同类产品

Tecnovi Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →