Tecnovi Corporation
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tecnovi
269
进口笔数
44
出口笔数
$5.74M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
49
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104174427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX05YNA |
| 成立日期 | 2009-09-22 |
| 联系地址 | Tổ Yên Phúc, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECNOVI |
| 企业英文名称 | TECNOVI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngõ 11, đường Yên Phúc - Giang Lẻ, Tổ Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0904446648 |
| 邮箱 | tecnovi.hd@gmail.com |
| 传真 | +842437738364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481039 | 涂布牛皮纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $4.57M |
| 印度 | 9 | $459.7K |
| 马来西亚 | 5 | $324.3K |
| 德国 | 15 | $232.8K |
| 美国 | 6 | $100.0K |
| 波兰 | 2 | $11.5K |
| 墨西哥 | 1 | $8.3K |
| 意大利 | 2 | $8.3K |
| 中国台湾 | 5 | $4.1K |
| 缅甸 | 1 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $556.2K |
| 日本 | 10 | $302.5K |
| 尼泊尔 | 2 | $144.5K |
| 中国 | 15 | $50.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 127 | $2.31M | 机床零件、电力控制板 |
| Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $632.0K | 激光机床、其他焊接机 |
| Synthesis Winding Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $459.7K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| WILLFAST INDUSTRY SDN.BHD. | 马来西亚 | 15 | $400.1K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Anhui Yawei Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $352.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Kjellberg Finsterwalde Plasma und Maschinen GmbH | 德国 | 13 | $229.0K | 机床零件、电力控制板 |
| Shandong Aore Laser Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $146.3K | 激光机床、其他焊接机 |
| Maxphotonics (HK) Ltd | 中国香港 | 4 | $108.8K | 非二极管激光器、机床零件 |
| Qingdao Qihua Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.6K | 机床零件、其他制冷设备 |
| UNITED PROARC CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $4.0K | 焊接机零件、电弧焊机 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | 9 | $301.5K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Steel Tech Engineering & Equipment Solutions | 印度 | 9 | $291.5K | 激光机床、数控金属成形机 |
| HULAS INFRA LIMITED | 尼泊尔 | 2 | $144.5K | 塑料封口件、喷雾机零件 |
| INFINITE SOLUTION | 印度 | 1 | $105.0K | 激光机床 |
| INFINITE SOLUTION | 印度 | 2 | $76.8K | 机床零件、未装配光学元件 |
| PYRAMO MACHINARY PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $55.4K | 数控金属成形机、激光机床 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.9K | 其他工艺机床、机床零件 |
| Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.0K | 其他工艺机床、非二极管激光器 |
| Synthesis Winding Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 电磁装置、聚丙烯塑料 |
| Shanghai Empower Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $400 | 机床零件、非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他气泵 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-28 | 气体过滤机械 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-28 | 其他气泵 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-28 | 其他气泵 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2026-07-24 | 其他硬塑料管 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-24 | 其他气泵 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 其他塑料制品 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $722 |
| 2026-07-24 | 电测仪表 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $940 |
| 2026-07-24 | 其他铝制品 | Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | $430 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 激光机床 | INFINITE SOLUTION | 印度 | $105.0K |
| 2026-06-24 | 未装配光学元件 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-06-24 | 1kVA-16kVA变压器 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 瓷制实验器皿 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-06-24 | 机床零件 | Soltec Industries Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-06-23 | 机床零件 | HULAS INFRA LIMITED | 尼泊尔 | $280 |
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | HULAS INFRA LIMITED | 尼泊尔 | $1.3K |
| 2026-06-23 | 机床零件 | HULAS INFRA LIMITED | 尼泊尔 | $224 |
| 2026-06-23 | 机床零件 | HULAS INFRA LIMITED | 尼泊尔 | $56 |