Truong Xuan Shoes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 971 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY TRườNG XUâN
971
进口笔数
523
出口笔数
$9.22M
进口金额
$26.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
53
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108239410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNT6103 |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Cam thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY TRƯỜNG XUÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN SHOES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Cam thượng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84963811477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 580810 | 编带 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 587 | $5.77M |
| 意大利 | 155 | $1.55M |
| 越南 | 156 | $1.41M |
| 韩国 | 60 | $379.5K |
| 中国香港 | 10 | $91.4K |
| 菲律宾 | 1 | $5.4K |
| 英国 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
| 西班牙 | 1 | $56 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 145 | $8.75M |
| 西班牙 | 85 | $7.10M |
| 韩国 | 90 | $2.64M |
| 阿联酋 | 20 | $2.05M |
| 越南 | 55 | $1.92M |
| 丹麦 | 23 | $1.66M |
| 中国 | 9 | $586.9K |
| 日本 | 15 | $543.9K |
| 中国香港 | 33 | $322.3K |
| 美国 | 16 | $321.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta S.p.A. (Hong Kong) Ltd. | 意大利 | 31 | $1.66M | 橡胶塑料鞋件、非注塑模具 |
| Premiata S.r.l. | 意大利 | 151 | $1.54M | 加工牛马皮革、其他皮革鞋 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.01M | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| O JOO International Co., Ltd. | 中国 | 241 | $800.7K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| 7aa99a2445faa56cd3111f8233c21f73 | 40 | $481.3K | ||
| Honwu Co., Ltd. | 越南 | 31 | $407.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| O Joo International Co., Ltd. | 韩国 | 63 | $380.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| O-Joo International Co., Ltd. | 中国 | 73 | $356.0K | 棉混纺机织布、聚氨酯纺织物 |
| Mean Ye Co., Ltd. | 越南 | 27 | $241.2K | 瓦楞纸箱、未涂布牛皮纸 |
| HONGKONG BAIJIA INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 84 | $130.0K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premiata S.r.l. | 意大利 | 150 | $9.11M | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Berneda S.A.U. | 西班牙 | 56 | $6.49M | 其他运动鞋、皮革运动鞋 |
| O Joo International Co., Ltd. | 韩国 | 90 | $2.64M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Premiata S.r.l. | 阿联酋 | 17 | $2.00M | 皮革运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| O Joo International Co., Ltd. | 丹麦 | 20 | $1.30M | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Premiata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $864.7K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| O Joo International Co., Ltd. | 西班牙 | 23 | $590.1K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| O Joo International Co., Ltd. | 日本 | 11 | $500.5K | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| SKECHERS USA, INC. II | 中国香港 | 17 | $261.4K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| O JOO INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 10 | $55.3K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 971)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 编带 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-29 | 尼龙聚酰胺织物 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 其他窄幅织物 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-29 | 硬挺纺织物 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-29 | 棉混纺机织布 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 棉斜纹布 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 棉斜纹布 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 尼龙聚酰胺织物 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 523)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮革运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $33.8K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $18.1K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 皮革运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $16.4K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $12.9K |
| 2026-04-27 | 其他运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $23.7K |
| 2026-04-27 | 皮革运动鞋 | Berneda S.A.U. | 西班牙 | $16.4K |