Truong Xuan Shoes Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 971 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIàY TRườNG XUâN

971
进口笔数
523
出口笔数
$9.22M
进口金额
$26.60M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
53
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.7K · 7 笔出口 $217.5K · 9 笔2023-09进口 $309.4K · 18 笔出口 $395.4K · 10 笔2023-10进口 $312.5K · 30 笔出口 $283.5K · 8 笔2023-11进口 $209.9K · 26 笔出口 $1.00M · 12 笔2023-12进口 $195.2K · 26 笔出口 $860.7K · 19 笔2024-01进口 $176.8K · 30 笔出口 $799.2K · 13 笔2024-02进口 $23.6K · 5 笔出口 $850.6K · 12 笔2024-03进口 $131.2K · 25 笔出口 $635.6K · 15 笔2024-04进口 $338.3K · 29 笔出口 $295.5K · 3 笔2024-05进口 $249.0K · 31 笔出口 $711.9K · 14 笔2024-06进口 $134.8K · 12 笔出口 $1.01M · 19 笔2024-07进口 $228.4K · 17 笔出口 $416.2K · 13 笔2024-08进口 $293.7K · 19 笔出口 $939.6K · 15 笔2024-09进口 $402.5K · 26 笔出口 $345.8K · 8 笔2024-10进口 $311.6K · 31 笔出口 $862.4K · 15 笔2024-11进口 $347.1K · 30 笔出口 $467.1K · 12 笔2024-12进口 $208.4K · 22 笔出口 $1.12M · 13 笔2025-01进口 $215.5K · 21 笔出口 $730.1K · 20 笔2025-02进口 $160.8K · 17 笔出口 $707.4K · 12 笔2025-03进口 $244.7K · 23 笔出口 $791.2K · 13 笔2025-04进口 $322.3K · 27 笔出口 $521.1K · 12 笔2025-05进口 $365.3K · 34 笔出口 $609.2K · 9 笔2025-06进口 $291.0K · 32 笔出口 $630.6K · 18 笔2025-07进口 $127.4K · 23 笔出口 $1.01M · 21 笔2025-08进口 $104.5K · 15 笔出口 $730.8K · 17 笔2025-09进口 $145.7K · 17 笔出口 $400.4K · 6 笔2025-10进口 $436.2K · 28 笔出口 $309.0K · 7 笔2025-11进口 $179.2K · 30 笔出口 $463.0K · 10 笔2025-12进口 $179.4K · 36 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-01进口 $265.4K · 37 笔出口 $554.1K · 19 笔2026-02进口 $356.5K · 25 笔出口 $374.2K · 10 笔2026-03进口 $162.2K · 33 笔出口 $115.5K · 11 笔2026-04进口 $316.9K · 23 笔出口 $964.5K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.7K · 7 笔出口 $217.5K · 9 笔2023-09进口 $309.4K · 18 笔出口 $395.4K · 10 笔2023-10进口 $312.5K · 30 笔出口 $283.5K · 8 笔2023-11进口 $209.9K · 26 笔出口 $1.00M · 12 笔2023-12进口 $195.2K · 26 笔出口 $860.7K · 19 笔2024-01进口 $176.8K · 30 笔出口 $799.2K · 13 笔2024-02进口 $23.6K · 5 笔出口 $850.6K · 12 笔2024-03进口 $131.2K · 25 笔出口 $635.6K · 15 笔2024-04进口 $338.3K · 29 笔出口 $295.5K · 3 笔2024-05进口 $249.0K · 31 笔出口 $711.9K · 14 笔2024-06进口 $134.8K · 12 笔出口 $1.01M · 19 笔2024-07进口 $228.4K · 17 笔出口 $416.2K · 13 笔2024-08进口 $293.7K · 19 笔出口 $939.6K · 15 笔2024-09进口 $402.5K · 26 笔出口 $345.8K · 8 笔2024-10进口 $311.6K · 31 笔出口 $862.4K · 15 笔2024-11进口 $347.1K · 30 笔出口 $467.1K · 12 笔2024-12进口 $208.4K · 22 笔出口 $1.12M · 13 笔2025-01进口 $215.5K · 21 笔出口 $730.1K · 20 笔2025-02进口 $160.8K · 17 笔出口 $707.4K · 12 笔2025-03进口 $244.7K · 23 笔出口 $791.2K · 13 笔2025-04进口 $322.3K · 27 笔出口 $521.1K · 12 笔2025-05进口 $365.3K · 34 笔出口 $609.2K · 9 笔2025-06进口 $291.0K · 32 笔出口 $630.6K · 18 笔2025-07进口 $127.4K · 23 笔出口 $1.01M · 21 笔2025-08进口 $104.5K · 15 笔出口 $730.8K · 17 笔2025-09进口 $145.7K · 17 笔出口 $400.4K · 6 笔2025-10进口 $436.2K · 28 笔出口 $309.0K · 7 笔2025-11进口 $179.2K · 30 笔出口 $463.0K · 10 笔2025-12进口 $179.4K · 36 笔出口 $1.16M · 16 笔2026-01进口 $265.4K · 37 笔出口 $554.1K · 19 笔2026-02进口 $356.5K · 25 笔出口 $374.2K · 10 笔2026-03进口 $162.2K · 33 笔出口 $115.5K · 11 笔2026-04进口 $316.9K · 23 笔出口 $964.5K · 17 笔

工商档案

企业注册号0108239410
企查查编码QVNDNT6103
成立日期2018-04-18
联系地址Cụm công nghiệp Cam thượng, Xã Cam Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIÀY TRƯỜNG XUÂN
企业英文名称TRUONG XUAN SHOES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Cam thượng, Xã Quảng Oai, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84963811477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540741尼龙聚酰胺织物
640620橡胶塑料鞋件
590320聚氨酯纺织物
521019棉混纺机织布
392620塑料衣着附件
410799加工牛马皮革
580810编带
640690鞋靴零件
482110印刷标签
580639其他窄幅织物

出口

HS 编码产品
640411纺织面料运动鞋
640219其他运动鞋
640319皮革运动鞋
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640690鞋靴零件
640391其他皮革鞋
640510皮革鞋靴
640620橡胶塑料鞋件
640299其他塑胶鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国587$5.77M
意大利155$1.55M
越南156$1.41M
韩国60$379.5K
中国香港10$91.4K
菲律宾1$5.4K
英国1$4.2K
中国台湾2$1.8K
西班牙1$56

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利145$8.75M
西班牙85$7.10M
韩国90$2.64M
阿联酋20$2.05M
越南55$1.92M
丹麦23$1.66M
中国9$586.9K
日本15$543.9K
中国香港33$322.3K
美国16$321.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta S.p.A. (Hong Kong) Ltd.意大利31$1.66M橡胶塑料鞋件、非注塑模具
Premiata S.r.l.意大利151$1.54M加工牛马皮革、其他皮革鞋
Twins Foreign Trade Co., Ltd.越南81$1.01M聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件
O JOO International Co., Ltd.中国241$800.7K橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物
7aa99a2445faa56cd3111f8233c21f7340$481.3K
Honwu Co., Ltd.越南31$407.4K瓦楞纸箱、印刷标签
O Joo International Co., Ltd.韩国63$380.6K印刷标签、非瓦楞折叠盒
O-Joo International Co., Ltd.中国73$356.0K棉混纺机织布、聚氨酯纺织物
Mean Ye Co., Ltd.越南27$241.2K瓦楞纸箱、未涂布牛皮纸
HONGKONG BAIJIA INTERNATIONAL CO LTD中国香港84$130.0K鞋靴零件、鞋靴零件

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Premiata S.r.l.意大利150$9.11M纺织面料鞋、其他皮革鞋
Berneda S.A.U.西班牙56$6.49M其他运动鞋、皮革运动鞋
O Joo International Co., Ltd.韩国90$2.64M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Premiata S.r.l.阿联酋17$2.00M皮革运动鞋、纺织面料运动鞋
O Joo International Co., Ltd.丹麦20$1.30M纺织面料运动鞋、其他运动鞋
Premiata Vietnam Co., Ltd.越南40$864.7K纺织面料鞋、其他皮革鞋
O Joo International Co., Ltd.西班牙23$590.1K纺织面料运动鞋、其他运动鞋
O Joo International Co., Ltd.日本11$500.5K其他运动鞋、纺织面料运动鞋
SKECHERS USA, INC. II中国香港17$261.4K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
O JOO INTERNATIONAL CO LTD中国香港10$55.3K纺织面料运动鞋、其他运动鞋

近期贸易明细

进口(共 971)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29编带O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$90
2026-04-29尼龙聚酰胺织物O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.7K
2026-04-29其他窄幅织物O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$336
2026-04-29硬挺纺织物O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$149
2026-04-29棉混纺机织布O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$6.3K
2026-04-29聚氨酯纺织物O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.0K
2026-04-29棉斜纹布O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.3K
2026-04-29棉斜纹布O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$1.3K
2026-04-29尼龙聚酰胺织物O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.7K
2026-04-29聚氨酯纺织物O-JOO INTERNATIONAL CO., LTD中国$3.0K

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27皮革运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$33.8K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$18.1K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$20.1K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$13.9K
2026-04-27皮革运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$16.4K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$6.1K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$4.9K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$12.9K
2026-04-27其他运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$23.7K
2026-04-27皮革运动鞋Berneda S.A.U.西班牙$16.4K

相关企业 · 同类产品

Truong Xuan Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →