HTC Electrical Tools Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ ĐIệN MáY HTC
86
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315520468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NBYQ03 |
| 成立日期 | 2019-02-21 |
| 联系地址 | 92 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ ĐIỆN MÁY HTC |
| 企业英文名称 | HTC ELECTRICAL TOOLS MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C12/24E Ấp 42, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02837555082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Juyi Plastic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $247.1K | 其他塑料管材、喷雾机零件 |
| Guangdong Yiyang Hose Co., Ltd. | 中国 | 5 | $191.1K | 其他塑料管材、乙烯聚合物硬管 |
| Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.2K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Taizhou City Xiye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.7K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.6K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Qingxiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Taizhou Muge Minimotor Factory | 中国 | 4 | $50.2K | 泵及压缩机零件、手动气泵 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.9K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Yiwu Yuliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.0K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Wenling Oukai Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.8K | 牵引式空压机、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 气动直线发动机 | NANTONG SHENGQIANG MACHINERRY MFG CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他铝制品 | NANTONG SHENGQIANG MACHINERRY MFG CO., LTD | 中国 | $65 |
| 2026-03-13 | 传动轴及曲柄 | NANTONG SHENGQIANG MACHINERRY MFG CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-13 | 铝制紧固件 | NANTONG SHENGQIANG MACHINERRY MFG CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-13 | 牵引式空压机 | NANTONG SHENGQIANG MACHINERRY MFG CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-13 | 其他铝制品 | NANTONG SHENGQIANG MACHINERRY MFG CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-11 | 不锈钢无缝管 | TAIZHOU MUGE MINIMOTOR FACTORY | 中国 | $126 |
| 2026-03-11 | 止回阀 | TAIZHOU MUGE MINIMOTOR FACTORY | 中国 | $78 |
| 2026-03-11 | 不锈钢无缝管 | TAIZHOU MUGE MINIMOTOR FACTORY | 中国 | $236 |
| 2026-03-11 | 泵及压缩机零件 | TAIZHOU MUGE MINIMOTOR FACTORY | 中国 | $758 |