Xiang Yong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XIANG YONG VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703043411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW2TQ7A |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 508, tờ bản đồ số 8, đường Tân Phước Khánh 04, Tổ 5, khu Phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XIANG YONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIANG YONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84934865304 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chang'an Chongyong Silicone Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.15M | 非泡沫橡胶密封件、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-12-12 | 自粘塑料卷 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-12 | 增塑聚氯乙烯 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-12-12 | 泡沫橡胶板 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-12 | 泡沫橡胶板 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-12-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2024-12-12 | 初级硅氧烷 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-12 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-12-12 | 硫化橡胶管 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2024-12-12 | 其他硫化橡胶制品 | DONGGUAN CHANGAN CHONGYONG SILICONE RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |