Hoa Phat Loc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK HOA PHáT LộC
105
进口笔数
0
出口笔数
$397.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702133465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB977TPT |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Số 278, tổ 25B, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK HOA PHÁT LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 278, tổ 25B, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84944886886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 580133 | 其他人造绒布 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 600536 | 合成经编织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $397.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 15 | $192.1K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $116.9K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $88.1K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他人造绒布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 其他人造绒布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-22 | 针织餐桌布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-22 | 针织餐桌布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-18 | 其他人造绒布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-18 | 其他人造绒布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-09 | 其他人造绒布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-09 | 其他人造绒布 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 不锈钢家用制品 | GUANG XI RONG JIN IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.0K |