Chanh Viet Long An Trading & Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 第8章产品粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư CHANH VIệT LONG AN
1
进口笔数
16
出口笔数
$2.1K
进口金额
$91.0K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101801103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN875GFRX |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 888 Km34 +100, Quốc lộ N2, Ấp 4, Xã Thạnh Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CHANH VIỆT LONG AN |
| 企业英文名称 | CHANH VIET LONG AN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 888 Km34 +100, Quốc lộ N2, Ấp 4, Xã Thạnh Lợi, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843510 | 饮料压榨机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $49.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $9.6K |
| 越南 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU XINGLU MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $2.1K | 饮料压榨机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHAVI | 美国 | 3 | $49.8K | 其他加工水果、3公斤内绿茶 |
| NOV SOVAN | 8 | $29.5K | 第8章产品粉、鲭鱼制品 | |
| Nov Sovan | 柬埔寨 | 1 | $9.6K | 第8章产品粉、动物肝脏制品 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Dosin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5 | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 饮料压榨机 | ZHENGZHOU XINGLU MACHINERY & EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $2.2K |
| 2026-04-24 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $4.4K |
| 2026-04-09 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $4.4K |
| 2026-04-07 | 单一柑橘汁 | NOV SOVAN | — | $956 |
| 2026-03-26 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $4.4K |
| 2026-01-31 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $4.5K |
| 2026-01-29 | 单一柑橘汁 | CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 单一柑橘汁 | ASUZAC FOODS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-12 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $4.4K |
| 2026-01-05 | 第8章产品粉 | NOV SOVAN | — | $1.2K |