MacA Dai Viet Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MACA ĐạI VIệT
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$375.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313485521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAXYD38 |
| 成立日期 | 2015-10-13 |
| 联系地址 | 165 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MACA ĐẠI VIỆT |
| 企业英文名称 | MACA DAI VIET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84987837199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $221.5K |
| 泰国 | 3 | $28.6K |
| 日本 | 5 | $24.4K |
| 中国香港 | 1 | $18.6K |
| 美国 | 22 | $15.9K |
| 越南 | 1 | $861 |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyoshin Networks Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $168.6K | 坚果及种子、其他钢铁制品 |
| SPI WEST PORT LTD | 中国香港 | 3 | $51.4K | 糖果、其他含可可食品 |
| Ndearest Inc. | 韩国 | 3 | $48.5K | 坚果及种子 |
| PN Foods & Agri Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $35.6K | 坚果及种子 |
| Kokka En Co., Ltd. | 日本 | 4 | $18.9K | 坚果及种子、粘土及耐火土 |
| Amazon Warehouse | 美国 | 11 | $9.0K | 单张印刷品、木制餐具 |
| ICION INC. | 2 | $8.4K | 坚果及种子 | |
| BONGCHU FOOD SYSTEM CO., LTD | 1 | $6.3K | 坚果及种子、其他钢铁制品 | |
| WAVE OF WILLOWS APS | 丹麦 | 1 | $6.1K | 其他植物油、夹心巧克力块≤2kg |
| Amazon US | 百慕大 | 10 | $3.6K | 坚果及种子、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | SPI WEST PORT LTD | — | $4.7K |
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | SPI WEST PORT LTD | — | $8.9K |
| 2026-04-10 | 坚果及种子 | SPI WEST PORT LTD | — | $8.2K |
| 2026-03-25 | 坚果及种子 | WAVE OF WILLOWS APS | — | $549 |
| 2026-03-25 | 其他植物油 | WAVE OF WILLOWS APS | — | $507 |
| 2026-03-25 | 坚果及种子 | WAVE OF WILLOWS APS | — | $686 |
| 2026-03-25 | 坚果及种子 | WAVE OF WILLOWS APS | — | $686 |
| 2026-03-25 | 坚果及种子 | WAVE OF WILLOWS APS | — | $549 |
| 2026-03-25 | 坚果及种子 | WAVE OF WILLOWS APS | — | $490 |
| 2026-03-25 | 夹心巧克力块≤2kg | WAVE OF WILLOWS APS | — | $103 |