MacA Dai Viet Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MACA ĐạI VIệT

0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$398.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313485521
企查查编码QVNXAXYD38
成立日期2015-10-13
联系地址165 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MACA ĐẠI VIỆT
企业英文名称MACA DAI VIET TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址165 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84987837199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
732690其他钢铁制品
080261带壳夏威夷果
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
481930大纸袋
180631夹心巧克力块≤2kg
080262去壳夏威夷果
151590其他植物油
180690其他含可可食品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$221.5K
日本7$35.4K
泰国3$28.6K
中国香港1$18.6K
美国23$17.6K
越南1$861

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyoshin Networks Co., Ltd.韩国9$168.6K坚果及种子、其他钢铁制品
SPI WEST PORT LTD中国香港4$61.5K糖果、其他含可可食品
Ndearest Inc.韩国3$48.5K坚果及种子
PN Foods & Agri Co., Ltd.泰国4$35.6K坚果及种子
Kokka En Co., Ltd.日本4$18.9K坚果及种子、粘土及耐火土
Kokka-En Co., Ltd.日本3$16.6K其他冷冻水果坚果、坚果及种子
Amazon Warehouse美国12$10.6K植物纤维制品、木制餐具
ICION INC.2$8.4K坚果及种子、谷物制品
BONGCHU FOOD SYSTEM CO., LTD1$6.3K坚果及种子、其他钢铁制品
Amazon US百慕大10$3.6K坚果及种子、木制餐具

近期贸易明细

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19坚果及种子SPI WEST PORT LTD—$5.4K
2026-06-19坚果及种子SPI WEST PORT LTD—$4.7K
2026-06-18坚果及种子Kokka-En Co., Ltd.日本$5.5K
2026-05-12坚果及种子Amazon Warehouse美国$945
2026-05-12坚果及种子Amazon Warehouse美国$700
2026-05-06坚果及种子Kokka-En Co., Ltd.日本$5.5K
2026-04-10坚果及种子SPI WEST PORT LTD—$4.7K
2026-04-10坚果及种子SPI WEST PORT LTD—$8.9K
2026-04-10坚果及种子SPI WEST PORT LTD—$8.2K
2026-03-25坚果及种子WAVE OF WILLOWS APS—$549

相关企业 · 同类产品

MacA Dai Viet Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →