Kimmy Media & Entertainment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KIMMY
0
进口笔数
284
出口笔数
$0
进口金额
$417.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108304067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7EQF5X |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 157, Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KIMMY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 157, Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0364105995 |
| 邮箱 | Kimmy.logic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $246.2K |
| 韩国 | 244 | $88.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Etomars Co., Ltd. | 越南 | 240 | $244.5K | 制备面食、混合调味料 |
| Etomars Co., Ltd. | 韩国 | 274 | $163.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织外套 |
| Etomars Co., Ltd. | 7 | $6.9K | 混合调味料、制备面食 | |
| Xu Hong International Express Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $176 | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 制备面食 | Etomars Co., Ltd. | — | $45 |
| 2026-03-21 | 谷物制品 | Etomars Co., Ltd. | — | $48 |
| 2026-03-21 | 混合调味料 | Etomars Co., Ltd. | — | $42 |
| 2026-03-21 | 其他食品制剂 | Etomars Co., Ltd. | — | $70 |
| 2026-03-21 | 其他塑胶鞋 | Etomars Co., Ltd. | — | $40 |
| 2026-03-21 | 未煮意面 | Etomars Co., Ltd. | — | $30 |
| 2026-03-21 | 坚果及种子 | Etomars Co., Ltd. | — | $20 |
| 2026-03-21 | 3公斤以上绿茶 | Etomars Co., Ltd. | — | $20 |
| 2026-03-21 | 熏制虾类 | Etomars Co., Ltd. | — | $111 |
| 2026-03-21 | 混合调味料 | Etomars Co., Ltd. | — | $65 |