An Thinh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 印花棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHậP KHẩU Và THươNG MạI AN THịNH
15
进口笔数
18
出口笔数
$269.9K
进口金额
$5.3K
出口金额
2024-09-25
最近进口
2023-12-26
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108898861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK20HXY |
| 成立日期 | 2019-09-12 |
| 联系地址 | Số 393, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 393, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820210 | 手锯 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520859 | 印花棉布 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620711 | 棉质内裤 |
| 620721 | 棉制睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $201.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $65.1K |
| 越南 | 4 | $2.0K |
| 中国 | 4 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $2.2K |
| 阿联酋 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 9 | $727 |
| 中国香港 | 1 | $698 |
| 新加坡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Korea | 韩国 | 8 | $201.6K | 其他酒精饮料、其他非酒精饮料 |
| CV Horizon Group | 印度尼西亚 | 1 | $65.1K | 鱼虾粉粒、冻鲣鱼 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrans Global E-Commerce Co., Ltd. Hangzhou Branch | 中国 | 15 | $2.2K | 印花棉布、女式棉裤 |
| Merry Times General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $1.5K | 非瓦楞折叠盒 |
| Sinotrans Global E-Commerce Co., Ltd. Hangzhou Branch | 越南 | 9 | $727 | 棉质衬衫、其他纺织大衣 |
| SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $698 | 棉针织T恤及背心、其他服装配件 |
| Enmax Trading Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 其他酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-07-03 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-06-25 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-06-04 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-05-13 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-05-03 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-03-30 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2024-03-23 | 其他非酒精饮料 | WORLD KOREA | 韩国 | $25.2K |
| 2023-09-14 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $500 |
| 2023-07-10 | 万用表 | SUZHOU JINGYU NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 非瓦楞折叠盒 | MERRY TIMES GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $1.5K |
| 2023-12-08 | 其他电视摄像机 | ENMAX TRADING LTD | 新加坡 | $100 |
| 2023-12-08 | 其他电视摄像机 | ENMAX TRADING LTD | 新加坡 | $100 |
| 2023-05-08 | 棉质内裤 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $38 |
| 2023-05-08 | 印花棉布 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $105 |
| 2023-05-08 | 女式棉裤 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $111 |
| 2023-05-08 | 棉针织裤 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $109 |
| 2023-05-08 | 棉针织T恤及背心 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $95 |
| 2023-05-08 | 棉质连衣裙 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $100 |
| 2023-05-08 | 棉针织T恤 | SCS EXPRESS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $140 |