GRT Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316552818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PGA89J |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, tháp 3-4, Tòa nhà Dolphin Plaza, số 6 Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAO GRT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRT VIETNAM HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tháp 3-4, Tòa nhà Dolphin Plaza, số 6 Nguyễn Hoàng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84904053995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Thinh Import Export & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他非酒精饮料、钳子镊子 |
| Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 1 | $244 | 其他纸废料、铝废料 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 燃料木材废料 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $28 |
| 2023-03-08 | 铜废料 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $70 |
| 2023-03-08 | 其他塑料废料 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $17 |
| 2023-03-08 | 其他钢铁废料 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $42 |
| 2023-03-08 | 其他纸废料 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $37 |
| 2023-03-08 | 铝废料 | VIET XUAN MOI ENVIRONMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $50 |
| 2023-02-09 | 钳子镊子 | AN THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2023-02-09 | 其他手工工具 | AN THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-02-09 | 不可调扳手 | AN THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-02-09 | 不可调扳手 | AN THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $1 |