Hung Thuan Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 纺织络纱机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG THUậN
2
进口笔数
4
出口笔数
$99.0K
进口金额
$110.6K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2026-02-28
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318141027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVY2G1WR |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | 27 Đường số 2, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THUẬN |
| 企业英文名称 | HUNG THUAN TRADE IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Đường số 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0938721139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 844630 | 无梭织机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $94.6K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $101.0K |
| 新加坡 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DND Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $94.6K | 机器零件(非成圈)、针织机零件 |
| Shaoxing Trofine Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 聚酯高强力纱、其他气泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Textech Indo India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $61.0K | 纺织络纱机、纺纱机 |
| 5d746bd580911c700305bb8da33d933e | 1 | $40.0K | ||
| Eastern Ghats International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.6K | 纺织粗纱机、纺织络纱机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 机器零件(非成圈) | DND MACHINERY.CO.,LTD | 韩国 | $85.9K |
| 2025-07-04 | 机器零件(非成圈) | DND MACHINERY.CO.,LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2025-01-03 | 30厘米以上梭织机 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHNERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-01-03 | 其他气泵 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHNERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-03 | 工业干燥机 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHNERY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-01-03 | 纺织辅助机械 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHNERY CO LTD | 中国 | $754 |
| 2025-01-03 | 纺织辅助机械 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHNERY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-01-03 | 聚酯高强力纱 | SHAOXING TROFINE TEXTILE MACHNERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 纺织粗纱机 | EASTERN GHATS INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.6K |
| 2025-06-28 | 无梭织机 | RITUL TEX MACHINEY | 印度 | $40.0K |
| 2024-10-26 | 纺织络纱机 | TEXTECH INDO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $33.0K |
| 2024-09-24 | 纺织络纱机 | TEXTECH INDO INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $28.0K |