Vinci Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINCI GROUP
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109810531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81FM28E |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Lô TT5C-29, Ngõ 35, Đường Phúc Lợi, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINCI GROUP |
| 企业英文名称 | VINCI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT5C-29, Ngõ 35, Đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979661098 |
| 邮箱 | info@vincigroup.vn |
| 官网 | vincigroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $623.9K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Quanzhou Hiisoft Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $551.2K | 卫生用品 |
| GD Golden Port Supply Chain Mgt Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.9K | 非乙烯塑料袋、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-12 | 卫生用品 | QUANZHOU HIISOFT HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.4K |