Luong Cuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lương Cường
9
进口笔数
0
出口笔数
$89.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305680751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBUC5VF |
| 成立日期 | 2008-04-24 |
| 联系地址 | 14B5 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯƠNG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14B5 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | 02836205259 |
| 邮箱 | qiuweihua1968@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02836205259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $89.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $51.7K | 制鞋机械、紫外线红外线灯 |
| Liang Qiang International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.3K | 电力控制板、紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自动控制仪器 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2026-06-30 | 纺织增强橡胶带 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $580 |
| 2026-06-30 | 泵及压缩机零件 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-06-30 | 750W以下交流电机 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-17 | 制鞋机械 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-08 | 非玻塑灯具零件 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2026-06-08 | 非木制家具件 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-08 | 单相交流电机 | LIANG QIANG INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $520 |