King Elong Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN KING ELONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$34.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312006977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1H17J6 |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | Căn L5, Lầu 20 Block Lucky, Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN KING ELONG |
| 企业英文名称 | KING ELONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn L5, Lầu 20 Block Lucky, Richmond City, 207C Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02836363960 |
| 邮箱 | info@kingelong.com |
| 官网 | www.kingelong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $33.5K |
| 印度 | 3 | $245 |
| 西班牙 | 2 | $210 |
| 比利时 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| BioGood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Thakar Chemicals Ltd. | 印度 | 2 | $240 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Allied Charm Industrial Ltd. | 中国 | 2 | $210 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sustainable Agro Solutions S.A. | 西班牙 | 2 | $210 | 其他化学制剂、其他肥料 |
| Lima Europe N.V. | 比利时 | 1 | $54 | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Jiangsu Kesheng Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 零售杀虫剂 |
| Cropsafe Pesticides India Private Ltd. | 印度 | 1 | $5 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Lingxu Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 非离子表面活性剂、二氧化硅 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 零售杀菌剂 | BIOGOOD CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-09 | 零售杀菌剂 | BIOGOOD CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $40 |
| 2026-02-05 | 零售杀虫剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $80 |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $60 |
| 2025-12-16 | 零售杀虫剂 | JIANGSU KESHENG GROUP CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-23 | 其他墨水 | LINGXU TRADE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-08-27 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-04-24 | 零售杀菌剂 | ALLIED CHARM INDUSTRIAL LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-24 | 零售杀虫剂 | THAKAR CHEMICALS LTD | 印度 | $60 |