Minh Hien Trade Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cơ Khí - Thương Mại Minh Hiền

22
进口笔数
0
出口笔数
$491.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305906857
企查查编码QVN63STM5J
成立日期2008-08-18
联系地址62 - 64 đường T1, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH HIỀN GROUP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 - 64 đường T1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84854443322
传真0854443324
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
392330塑料容器
3506101kg以下胶粘剂
392350塑料封口件
830140其他金属锁
830210贱金属铰链
842230灌装封口机
830241金属建筑配件
350691聚合物胶粘剂
392062PET塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$491.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yichang Pengda New Material Technology Co., Ltd.中国10$269.1K胶粘填料、塑料容器
Linqu Youbao New Materials Technology Co., Ltd.中国3$127.2K1kg以下胶粘剂、其他手工工具
Guangdong Jianlai Hardware Co., Ltd.中国2$46.0K金属建筑配件、贱金属铰链
Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国3$39.5K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国1$4.6K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
SHANDONG HUIBIN ADHESIVE INDUSTRY CO.,LTD中国1$3.7K1kg以下胶粘剂
Shandong Junyuan New Materials Co., Ltd.中国1$1.6K胶粘填料、初级硅氧烷
Guangdong Aishengde Hardware Products Co., Ltd.中国1$51其他金属锁、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.8K
2026-06-24胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$23
2026-06-24胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$912
2026-06-24胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$912
2026-06-24胶粘填料SHANDONG HUALV NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$912
2026-06-23胶粘填料Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国$11.3K
2026-06-23胶粘填料Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23胶粘填料Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23胶粘填料Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-23胶粘填料Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd.中国$19.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Hien Trade Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →