Minh Hien Trade Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí - Thương Mại Minh Hiền
16
进口笔数
0
出口笔数
$390.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305906857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63STM5J |
| 成立日期 | 2008-08-18 |
| 联系地址 | 62 - 64 đường T1, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HIỀN GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 - 64 đường T1, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84854443322 |
| 传真 | 0854443324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $390.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yichang Pengda New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $212.6K | 胶粘填料、塑料容器 |
| Linqu Youbao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.2K | 1kg以下胶粘剂、其他金属锁 |
| Guangdong Jianlai Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Guangdong Jiaozhibao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Junyuan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 胶粘填料、初级硅氧烷 |
| Guangdong Aishengde Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-03-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-03-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-03-02 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG JIAOZHIBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-02-12 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YOUBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $619 |
| 2026-02-12 | 瓦楞纸箱 | LINQU YOUBAO NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-02-09 | 胶粘填料 | SHANDONG JUNYUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-02-09 | 胶粘填料 | SHANDONG JUNYUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-02-09 | 胶粘填料 | SHANDONG JUNYUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $864 |
| 2026-02-06 | 胶粘填料 | YICHANG PENGDA NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |