Vietnam Food Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 185 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Việt Nam Food

12
进口笔数
185
出口笔数
$436.1K
进口金额
$7.48M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-12进口 $88.9K · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-02进口 $156 · 1 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-03进口 $330 · 1 笔出口 $92.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 7 笔2024-05进口 $118.6K · 1 笔出口 $371.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $390.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 6 笔2024-10进口 $341 · 1 笔出口 $418.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 3 笔2025-03进口 $478 · 2 笔出口 $349.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $573.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 8 笔2026-04进口 $796 · 1 笔出口 $84.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $96.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 2 笔2023-12进口 $88.9K · 1 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-01进口 $33.9K · 1 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-02进口 $156 · 1 笔出口 $89.5K · 1 笔2024-03进口 $330 · 1 笔出口 $92.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 7 笔2024-05进口 $118.6K · 1 笔出口 $371.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $390.4K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $173.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $248.5K · 6 笔2024-10进口 $341 · 1 笔出口 $418.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 3 笔2025-03进口 $478 · 2 笔出口 $349.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $573.8K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 8 笔2026-04进口 $796 · 1 笔出口 $84.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号2001115328
企查查编码QVNYAW6HNC
成立日期2013-03-01
联系地址Khu Công nghiệp Hòa Trung, ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP VIỆT NAM FOOD
企业英文名称VIETNAM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Hòa Trung, ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话02903560535
官网www.vnfoods.vn
传真02903580610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,469亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
210390混合调味料
293628维生素E及衍生物
310100动植物肥料
350790其他酶制剂
380859零售农药(非滴滴涕)
391390天然聚合物
392690其他塑料制品
847439矿物混合机

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
391390天然聚合物
310100动植物肥料
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$401.2K
中国2$34.2K
德国1$254
印度1$224
比利时1$156
越南1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡32$1.80M
中国21$1.60M
印度27$1.29M
孟加拉国21$1.01M
越南26$568.1K
韩国13$236.1K
泰国8$222.6K
美国3$201.6K
菲律宾10$186.2K
马来西亚10$155.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cargill, Inc.美国4$400.1K猫狗饲料、精制豆油
Shanghai JBICHEM International Trading Co., Ltd.中国1$33.9K其他含氧杂环化合物、无环酰胺衍生物
Creative Biomart Inc.美国1$796其他诊断试剂、抗血清及血份
Jian City Qingfeng Filter Equipment Material Co., Ltd.中国1$341过滤净化器零件、其他泡沫塑料
Organisan Corp.美国1$330零售农药(非滴滴涕)
Heppé Medical Chitosan GmbH德国1$254天然聚合物
Camlin Fine Sciences Ltd.印度1$224其他酚醇、醚酚衍生物
Handary S.A.比利时1$156其他化学制剂、其他抗生素
FedEx HNLIP越南1$7其他食品制剂、其他护肤品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡32$1.80M二氧化硅、猫狗饲料
Kemin Industries South Asia Private Ltd.印度30$1.40M丙酸化合物、其他酶制剂
Zhejiang Fengrun Biotech Co., Ltd.中国8$1.08M天然聚合物
Chhuya Agro Products Ltd.孟加拉国12$701.5K猫狗饲料、农用机械零件
Zibo Zerun Biotechnology Corp.中国12$417.8K天然聚合物
Gold Coin Specialities Sdn. Bhd.马来西亚20$343.9KPP/PE编织袋、猫狗饲料
Fishcare Traders Co., Ltd.韩国12$223.4K猫狗饲料、鱼虾粉粒
Marine Bio Resources Co., Ltd.泰国6$200.9K天然聚合物
Hoc Po Feeds Corporation菲律宾9$185.1K肉粉粒、鱼虾粉粒
b96f674028e23b829d8c0b49af36c37d5$185.1K

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他酶制剂CREATIVE BIOMART INC美国$398
2026-04-09其他酶制剂CREATIVE BIOMART INC美国$398
2025-03-17天然聚合物HEPPE MEDICAL CHITOSAN GMBH德国$74
2025-03-17天然聚合物HEPPE MEDICAL CHITOSAN GMBH德国$83
2025-03-17天然聚合物HEPPE MEDICAL CHITOSAN GMBH德国$97
2025-03-14维生素E及衍生物CAMLIN FINE SCIENCES LTD印度$56
2025-03-14维生素E及衍生物CAMLIN FINE SCIENCES LTD印度$56
2025-03-14维生素E及衍生物CAMLIN FINE SCIENCES LTD印度$56
2025-03-14维生素E及衍生物CAMLIN FINE SCIENCES LTD印度$56
2024-10-04其他塑料制品JIAN CITY QINGFENG FILTER EQUIPMENT MATERIAL CO LTD中国$341

出口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然聚合物MITSUI & CO (ASIA PACIFIC) PTE LTD加拿大$321
2026-04-22猫狗饲料Fishcare Traders Co., Ltd.韩国$18.6K
2026-04-22天然聚合物MICRONATURE AU PTY LTD澳大利亚$12.2K
2026-04-20其他化学制剂O BELCHIM CANADA$321
2026-04-14猫狗饲料HOC PO FEEDS CORP ORATION菲律宾$35.6K
2026-04-13猫狗饲料GOLD COIN SPECIALITIES SDN BHD马来西亚$17.2K
2026-03-30猫狗饲料AT BIO CO., LTD$12.8K
2026-03-28猫狗饲料Fishcare Traders Co., Ltd.韩国$18.6K
2026-03-27猫狗饲料CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD孟加拉国$89.6K
2026-03-26猫狗饲料KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡$109.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Food Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →