Vietnam Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Việt Nam Food
13
进口笔数
197
出口笔数
$436.1K
进口金额
$8.03M
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-07-22
最近出口
10
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001115328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAW6HNC |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Hòa Trung, ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP VIỆT NAM FOOD |
| 企业英文名称 | VIETNAM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Hòa Trung, ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 02903560535 |
| 官网 | www.vnfoods.vn |
| 传真 | 02903580610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,469亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847439 | 矿物混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $401.2K |
| 中国 | 2 | $34.2K |
| 德国 | 1 | $254 |
| 印度 | 2 | $227 |
| 比利时 | 1 | $156 |
| 越南 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 38 | $2.16M |
| 中国 | 21 | $1.60M |
| 印度 | 27 | $1.29M |
| 孟加拉国 | 23 | $1.12M |
| 越南 | 26 | $568.1K |
| 韩国 | 15 | $273.5K |
| 泰国 | 8 | $222.6K |
| 美国 | 3 | $201.6K |
| 菲律宾 | 10 | $186.2K |
| 马来西亚 | 10 | $155.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARGILL, INCORPORATED | 美国 | 4 | $400.1K | 猫狗饲料、卵磷脂类 |
| Shanghai JBICHEM International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 其他含氧杂环化合物、其他硫酸盐 |
| Creative Biomart Inc. | 美国 | 1 | $796 | 其他诊断试剂、抗血清及血份 |
| Jian City Qingfeng Filter Equipment Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $341 | 过滤净化器零件、其他泡沫塑料 |
| Organisan Corp. | 美国 | 1 | $330 | 零售农药(非滴滴涕) |
| Heppé Medical Chitosan GmbH | 德国 | 1 | $254 | 天然聚合物 |
| CAMLIN FINE SCIENCES LIMITED | 印度 | 1 | $224 | 其他酚醇、醚酚衍生物 |
| Handary | 比利时 | 1 | $156 | 其他化学制剂、其他抗生素 |
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $7 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| TECHYGUIDE (OPC) PVT LTD | 印度 | 1 | $3 | 天然聚合物 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $2.35M | 二氧化硅、猫狗饲料 |
| KEMIN INDUSTRIES SOUTH ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $1.40M | 丙酸化合物、其他酶制剂 |
| Zhejiang Fengrun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.08M | 天然聚合物 |
| CHHUYA AGRO PRODUCTS LTD. | 孟加拉国 | 14 | $816.6K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Zibo Zerun Biotechnology Corp. | 中国 | 12 | $417.8K | 天然聚合物 |
| GOLD COIN SPECIALITIES SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $343.9K | PP/PE编织袋、猫狗饲料 |
| Fishcare Traders Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $260.8K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Marine Bio Resources Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $200.9K | 天然聚合物 |
| Hoc Po Feeds Corporation | 菲律宾 | 9 | $185.1K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| SMS Feeds Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $165.6K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 天然聚合物 | TECHYGUIDE (OPC) PVT LTD | 印度 | $3 |
| 2026-04-09 | 其他酶制剂 | Creative Biomart Inc. | 美国 | $398 |
| 2026-04-09 | 其他酶制剂 | Creative Biomart Inc. | 美国 | $398 |
| 2025-03-17 | 天然聚合物 | Heppé Medical Chitosan GmbH | 德国 | $74 |
| 2025-03-17 | 天然聚合物 | Heppé Medical Chitosan GmbH | 德国 | $83 |
| 2025-03-17 | 天然聚合物 | Heppé Medical Chitosan GmbH | 德国 | $97 |
| 2025-03-14 | 维生素E及衍生物 | CAMLIN FINE SCIENCES LIMITED | 印度 | $56 |
| 2025-03-14 | 维生素E及衍生物 | CAMLIN FINE SCIENCES LIMITED | 印度 | $56 |
| 2025-03-14 | 维生素E及衍生物 | CAMLIN FINE SCIENCES LIMITED | 印度 | $56 |
| 2025-03-14 | 维生素E及衍生物 | CAMLIN FINE SCIENCES LIMITED | 印度 | $56 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 猫狗饲料 | Chhuya Agro Products Ltd. | 孟加拉国 | $57.5K |
| 2026-07-20 | 猫狗饲料 | Chhuya Agro Products Ltd. | 孟加拉国 | $57.5K |
| 2026-07-15 | 天然聚合物 | MICRONATURE AU PTY LTD | 澳大利亚 | $23.1K |
| 2026-06-29 | 猫狗饲料 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $22.5K |
| 2026-06-29 | 猫狗饲料 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $112.6K |
| 2026-06-13 | 猫狗饲料 | Fishcare Traders Co., Ltd. | 韩国 | $18.6K |
| 2026-05-30 | 猫狗饲料 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-05-22 | 猫狗饲料 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.9K |
| 2026-05-22 | 猫狗饲料 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $20.9K |
| 2026-05-22 | 猫狗饲料 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.4K |