Hao Phuc Services & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ HàO PHúC
12
进口笔数
0
出口笔数
$98.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201998349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCJ907A |
| 成立日期 | 2019-12-21 |
| 联系地址 | Lô 103+104, Thôn Bấc Vang, Xã Dương Quan, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀO PHÚC |
| 企业英文名称 | HAO PHUC SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 103+104, Tổ dân phố Bấc Vang, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 269.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $98.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUKUN HONGKONG LTD | 中国香港 | 12 | $98.0K | 其他水泥制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 大型洗衣机 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-08-05 | 10公斤以上干衣机 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-05 | 熨烫机 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-10-24 | 750W以下交流电机 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $768 |
| 2024-04-05 | PVC地板/墙覆盖物 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-05 | PVC地板/墙覆盖物 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-04-01 | 电力控制板 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $10 |
| 2024-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $11 |
| 2024-04-01 | 电动绞车 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-04-01 | 钢铁门窗 | FUKUN HONGKONG LTD | 中国 | $1.4K |