Thien Nien Thanh Logistics Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIAO NHậN THIêN NIêN THANH
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$39.9K
出口金额
—
最近进口
2026-09-14
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308922649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJJ2TUM |
| 成立日期 | 2009-05-29 |
| 联系地址 | 18B Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN THIÊN NIÊN THANH |
| 企业英文名称 | THIEN NIEN THANH LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18B Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838688778 |
| 邮箱 | info@tnt-logisticsvn.com |
| 传真 | +842838688779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 106 | $24.4K |
| 德国 | 1 | $5.9K |
| 瑞士 | 2 | $3.5K |
| 日本 | 4 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $540 |
| 越南 | 2 | $126 |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Duc Buddhist Temple Thich Tue Tan | 美国 | 1 | $6.4K | 塑料装饰品、塑料人造花 |
| MAMA'S CONCEPTS | 美国 | 2 | $6.0K | 非乙烯塑料袋、其他纺织制品 |
| BUWAPRINT GROUP SARL | 瑞士 | 2 | $3.5K | 针织头饰、非织造标签 |
| NAIL MAXX PRODUCTS | 美国 | 3 | $2.5K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Nghe Tran | 美国 | 4 | $1.3K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Kmb Nails Beauty Product Inc | 美国 | 2 | $1.1K | 修甲套装 |
| Tokai Denpun Co., Ltd. | 挪威 | 3 | $117 | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| CREST CONTAINER LINES INC. | 美国 | 72 | $0 | 农用充气轮胎、其他木家具 |
| SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | 11 | $0 | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| UNIWORLD SHIPPING CORP | 美国 | 2 | $0 | 塑料餐具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 其他皮革鞋 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 加强石制瓦片 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 加强石制瓦片 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 加强石制瓦片 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-14 | CONCRETE TILES ( SO29295 +SO29321 +SO29522 +SO29530 + SO29552 +SO29538+SO29345 ) AMS HBL: HLGB2607209 SCAC CODE: SNZI THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | CONCRETE TILES ( SO28978+ SO29433+ SO29438+ SO29456+ SO29277+ SO29112+ SO29046+ SO29238+ SO29327) AMS HBL: HLGB2606190 SCAC CODE: SNZI THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他皮革鞋 | CREST CONTAINER LINES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | METAL-FRAME UPHOLSTERED BOOTH SEATING. DININGTABLE. UPHOLSTERED METAL DINING CHAIR. LIN EN TOTE BAG. INOX POTS. STAINLESS STEEL VACUUM MUG. ALUMINUM ROUND SIGNBOARD. ALUMINUM SIGN. LED SIGN. CLEAR PE BAG FOR 2 CUPS. PLASTIC BAG. PORCELAIN BOWL. PORCELAIN POT | MAMA'S CONCEPTS | 美国 | $0 |
| 2026-05-20 | 非LED灯具及发光标志 | MAMA'S CONCEPTS | 美国 | $4 |
| 2026-05-20 | 不锈钢家用制品 | MAMA'S CONCEPTS | — | $451 |