Thien Nien Thanh Logistics Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 修甲套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ GIAO NHậN THIêN NIêN THANH
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$33.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308922649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJJ2TUM |
| 成立日期 | 2009-05-29 |
| 联系地址 | 18B Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIAO NHẬN THIÊN NIÊN THANH |
| 企业英文名称 | THIEN NIEN THANH LOGISTICS SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18B Đường số 2, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838688778 |
| 邮箱 | info@tnt-logisticsvn.com |
| 传真 | +842838688779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821420 | 修甲套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $20.6K |
| 德国 | 1 | $5.9K |
| 瑞士 | 2 | $3.5K |
| 日本 | 4 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $540 |
| 越南 | 2 | $126 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Duc Buddhist Temple Thich Tue Tan | 美国 | 1 | $6.4K | 塑料装饰品、塑料人造花 |
| Zederello GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 睡袋、聚乙烯袋 |
| BUWAPRINT GROUP SARL | 瑞士 | 2 | $3.5K | 针织头饰、非织造标签 |
| CTAT GROUP INC | 美国 | 1 | $3.0K | 食品加工机械 |
| Nail Maxx Products | 美国 | 3 | $2.5K | 修甲套装、钳子镊子 |
| TRUE HAMMOCK LLC (DBA: VIVO HAMMOCK) | 美国 | 1 | $2.3K | 非办公金属家具 |
| JNET Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 金属框架座椅、藤椅 |
| Nghe Tran | 美国 | 4 | $1.3K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Kmb Nails Beauty Product Inc | 美国 | 2 | $1.1K | 修甲套装 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 3 | $117 | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 食品加工机械 | CTAT GROUP INC | 美国 | $950 |
| 2026-04-09 | 食品加工机械 | CTAT GROUP INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-05 | 非办公金属家具 | TRUE HAMMOCK LLC (DBA: VIVO HAMMOCK) | 美国 | $284 |
| 2026-01-05 | 非办公金属家具 | TRUE HAMMOCK LLC (DBA: VIVO HAMMOCK) | 美国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 非办公金属家具 | TRUE HAMMOCK LLC (DBA: VIVO HAMMOCK) | 美国 | $394 |
| 2025-11-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | TOKAI DENPUN CO.,LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-11 | 冻扇贝 | TOKAI DENPUN CO.,LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | TOKAI DENPUN CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-11-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | TOKAI DENPUN CO.,LTD | 越南 | $10 |
| 2025-11-11 | 冻墨鱼鱿鱼 | TOKAI DENPUN CO LTD | 越南 | $10 |