Saigon Technolog Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAIGON TECHNOLOG
- 邮箱40
76
进口笔数
3
出口笔数
$202.1K
进口金额
$55.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-18
最近出口
25
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314150849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU2JXS0 |
| 成立日期 | 2016-12-09 |
| 联系地址 | 32/8 Phạm Huy Thông, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAIGON TECHNOLOG |
| 企业英文名称 | SAIGON TECHNOLOG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/8 Phạm Huy Thông, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842862572192 |
| 邮箱 | info@technolog.vn |
| 官网 | technolog.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $178.4K |
| 德国 | 9 | $13.5K |
| 意大利 | 1 | $7.0K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
| 法国 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $54.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 13 | $58.4K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Hangzhou Meacon Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $32.8K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Yantai Chemins Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Hangzhou Supmea International Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $22.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.7K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Sun Control Analytik GmbH | 德国 | 4 | $7.4K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Hangzhou Chunlai Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.1K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Camwell Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.2K | 铝制容器≤300升、其他塑料制品 |
| Shanghai Hogem Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 分析仪器、液体流量计 |
| DALIAN TAIJIA TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国香港 | 2 | $2.8K | 液体流量计、其他测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.0K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Yantai Chemins Instrument Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.1K | 液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $898 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 流量压力检测零件 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $898 |
| 2026-04-27 | 液体气体测量仪 | YANTAI CHEMINS INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 通信设备 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 液体气体测量仪 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-14 | 其他气泵 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-14 | 分析仪器 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-10-14 | 分析仪器 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2025-10-14 | 电力控制板 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 电气信号装置 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-10-14 | 静止变流器 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $535 |
| 2025-10-14 | 液体流量计 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 分析仪器 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $688 |