JI SU Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机床零件附件

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Ji Su

4
进口笔数
0
出口笔数
$58.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0312344207
企查查编码QVNPAT9HNK
成立日期2013-06-27
联系地址Số 75, Đường 12, Khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JI SU
企业英文名称JI SU COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 75, Đường 12, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84933188411
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
846719非旋转气动手工具
820790可互换工具
820810金属加工机刀
846620机床零件及夹具
401699其他硫化橡胶制品
680421金刚石砂轮
731822非螺纹垫圈
732010钢制弹簧片
741539其他铜制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$54.8K
日本2$3.5K
韩国1$57

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Speed Hardware Trade Co., Ltd.新加坡4$58.4K金属加工机刀、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-09其他电气开关MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$137
2023-06-09非旋转气动手工具MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$351
2023-06-09机床零件及夹具MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$869
2023-06-09机床零件附件MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$335
2023-05-25非数控铣床MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$26.7K
2023-05-25其他金属车床MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$17.3K
2023-05-18金属加工机刀MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD中国台湾$329
2023-05-18非螺纹垫圈MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD日本$22
2023-05-18滚珠轴承MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD日本$23
2023-05-18非螺纹垫圈MAX SPEED HARDWARE TRADE CO LTD日本$15

相关企业 · 同类产品

JI SU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →