Ween Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI WEEN
5
进口笔数
41
出口笔数
$64.6K
进口金额
$100.8K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2025-07-25
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301181032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3Q2YCC |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số nhà 55 Lương Thế Vinh, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WEEN |
| 企业英文名称 | WEEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số nhà 55 Lương Thế Vinh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84866917521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480630 | 描图纸 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $100.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Qixian Zhongen Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 其他塑料管材、蜡涂布纸板 |
| Guangxi Pingxiang Jinjiahong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $49.4K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.9K | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他塑料管材 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG JINJIAHONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-28 | 其他塑料管材 | QIXIAN ZHONGEN MAOYI SHANGHANG | 中国 | $9.8K |
| 2024-07-23 | 蜡涂布纸板 | QIXIAN ZHONGEN MAOYI SHANGHANG | 中国 | $2.6K |
| 2023-09-05 | 其他塑料制品 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-09-05 | 其他塑料管材 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-09-05 | 其他塑料管材 | GUANGXI YUECHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO .,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-02-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-02-27 | 其他塑料管材 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $351 |
| 2023-02-27 | 其他塑料管材 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他塑料管材 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $715 |
| 2025-07-14 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $715 |
| 2025-05-12 | 其他塑料管材 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $880 |
| 2025-05-06 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $880 |
| 2025-04-04 | 其他塑料管材 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2025-03-24 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $343 |
| 2025-02-25 | 其他塑料管材 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-02-13 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-16 | 其他塑料管材 | JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2025-01-10 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH JA SOLAR VIET NAM | 越南 | $345 |