Moc Tran Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mộc Trần
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$6.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702282625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00T8WCY |
| 成立日期 | 2014-06-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1612, tờ bản đồ số 12-9, khu phố 4, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC TRẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70/24, đường Đx 001, khu phố Phú Mỹ 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84984570221 |
| 邮箱 | moctran2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $5.1K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holding Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Holding Logistics Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.2K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 非LED灯具 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $27 |
| 2024-10-03 | 塑料家具 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 越南 | $57 |
| 2024-10-03 | 其他木家具 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $554 |
| 2024-10-03 | 其他塑料制品 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $22 |
| 2024-10-03 | 木制厨房家具 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $427 |
| 2024-10-03 | 木制厨房家具 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $208 |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 越南 | $63 |
| 2024-10-03 | 非办公金属家具 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 澳大利亚 | $571 |
| 2024-10-03 | 加工大理石制品 | HOLDING LOGISTICS PTY LTD | 越南 | $1.1K |