CAPCO VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAPCO VIệT NAM

89
进口笔数
1
出口笔数
$2.15M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-11-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $151.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $170.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.3K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2023-12进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $151.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $123.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $170.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315427839
企查查编码QVNB54YR0V
成立日期2018-12-07
联系地址tầng 18, Tòa nhà TNR Tower, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAPCO VIỆT NAM
企业英文名称CAPCO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 18, Tòa nhà TNR Tower, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842862884675
邮箱info@capcovn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340530车身抛光剂
842199过滤净化器零件
842489非农用喷雾器具
491110商业广告材料
401610硫化橡胶垫
630710清洁用布
420299其他纤维纸板容器
340119非盥洗用皂
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本87$2.15M
中国3$650

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本84$2.14M火花点火发动机零件、轴承座
PRIME CAR PRODUCTS PTY LTD日本2$9.5K非轻质石油
HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD中国1$580其他塑料制品、其他钢铁制品
GUO JING YANG中国1$64车辆制动零件
PRIME CAR PRODUCTS PTY LTD澳大利亚1$58过滤净化器零件
OBERON俄罗斯1$54其他塑料制品、男式化纤服装

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本1$2.3K转向系统零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁管件CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$523
2026-04-23其他钢铁管件CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$523
2026-04-221500瓦以下吸尘器CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$10
2026-04-221500瓦以下吸尘器CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$10
2026-04-06非农用喷雾器具CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$42.2K
2026-04-06非农用喷雾器具CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$28.1K
2026-04-06非农用喷雾器具CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$42.2K
2026-04-06非农用喷雾器具CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$28.1K
2026-04-03车身抛光剂CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$503
2026-04-03车身抛光剂CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$488

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10非农用喷雾器具CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD日本$2.3K

相关企业 · 同类产品

CAPCO VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →