CAPCO VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAPCO VIệT NAM
89
进口笔数
1
出口笔数
$2.15M
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-11-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315427839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB54YR0V |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | tầng 18, Tòa nhà TNR Tower, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAPCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAPCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 18, Tòa nhà TNR Tower, 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842862884675 |
| 邮箱 | info@capcovn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 87 | $2.15M |
| 中国 | 3 | $650 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | 84 | $2.14M | 火花点火发动机零件、轴承座 |
| PRIME CAR PRODUCTS PTY LTD | 日本 | 2 | $9.5K | 非轻质石油 |
| HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | 1 | $580 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUO JING YANG | 中国 | 1 | $64 | 车辆制动零件 |
| PRIME CAR PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $58 | 过滤净化器零件 |
| OBERON | 俄罗斯 | 1 | $54 | 其他塑料制品、男式化纤服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | 1 | $2.3K | 转向系统零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $523 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁管件 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $523 |
| 2026-04-22 | 1500瓦以下吸尘器 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-22 | 1500瓦以下吸尘器 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-06 | 非农用喷雾器具 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $42.2K |
| 2026-04-06 | 非农用喷雾器具 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $28.1K |
| 2026-04-06 | 非农用喷雾器具 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $42.2K |
| 2026-04-06 | 非农用喷雾器具 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $28.1K |
| 2026-04-03 | 车身抛光剂 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $503 |
| 2026-04-03 | 车身抛光剂 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $488 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 非农用喷雾器具 | CENTRAL AUTOMOTIVE PRODUCTS LTD | 日本 | $2.3K |