Petrolimex Aviation Fuel Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,403 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhiên Liệu Bay Petrolimex
452
进口笔数
1,403
出口笔数
$1.75B
进口金额
$128.65B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102734592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H4SSQQ |
| 成立日期 | 2008-04-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Mipec, 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHIÊN LIỆU BAY PETROLIMEX |
| 企业英文名称 | PETROLIMEX AVIATION FUEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Mipec, 229 Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842435161400 |
| 邮箱 | ops.fuelorder@petrolimex.com.vn |
| 传真 | +842435160670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $691.92M |
| 新加坡 | 127 | $579.27M |
| 泰国 | 59 | $242.76M |
| 马来西亚 | 53 | $240.39M |
| 韩国 | 4 | $325.2K |
| 法国 | 8 | $464 |
| 美国 | 2 | $120 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 889 | $128.05B |
| 新加坡 | 13 | $11.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 174 | $644.27M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Sinopec Hong Kong (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 145 | $513.65M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Vietsea Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $183.57M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| PTT International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $149.03M | 甲苯、芳香烃混合物 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $115.03M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Glencore Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $104.60M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Ocean Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $37.91M | 非轻质石油、其他印刷品 |
| PetroChina International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.29M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Banbury Partnership Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $325.2K | 轻质石油油品 |
| SGS France | 法国 | 8 | $464 | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Airlines International Terminal | 越南 | 125 | $66.82B | 非轻质石油 |
| Tan Son Nhat International Airport Authority | 越南 | 182 | $49.27B | 非轻质石油 |
| VietJet Aviation Joint Stock Company | 越南 | 168 | $11.50B | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Vietnam International Airlines | 越南 | 417 | $384.00M | 非轻质石油 |
| Vietnam Domestic Airlines (International Route Airline) | 越南 | 123 | $272.77M | 非轻质石油 |
| Vietnam Airlines International Route Division | 越南 | 136 | $142.18M | 非轻质石油 |
| Vietnam Airlines Corporation at Noi Bai International Airport | 98 | $140.85M | 非轻质石油 | |
| TotalEnergies Trading Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 103 | $77.91M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Cac Hang Hang Khong Quoc Te Tai San Bay Noi Bai | 越南 | 45 | $49.86M | 非轻质石油 |
| Cong Ty DHT | 越南 | 3 | $27.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Sinopec Hong Kong (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $84.8K |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | Sinopec Hong Kong (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $11.43M |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $96.2K |
| 2026-07-31 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $13.53M |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $101.5K |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $14.77M |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $54.1K |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $14.82M |
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $76.9K |
| 2026-07-20 | 非轻质石油 | PTT International Trading Pte. Ltd. | 泰国 | $10.86M |
出口(共 1,403)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非轻质石油 | Vietnam International Airlines | — | $1.15M |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Vietnam Domestic Airlines (International Route Airline) | 越南 | $720.3K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines International Route Division | — | $1.13M |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Vietnam International Airlines | — | $787.9K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines Corporation at Noi Bai International Airport | — | $504.9K |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Vietnam Domestic Airlines (International Route Airline) | 越南 | $1.35M |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Vietnam International Airlines | — | $723.5K |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines Corporation at Noi Bai International Airport | — | $1.03M |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines Corporation at Noi Bai International Airport | — | $554.0K |
| 2026-07-23 | 非轻质石油 | Vietnam Airlines International Route Division | — | $689.5K |