Xuan Thien Thanh Hoa 3 Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệN THANH HóA 3

53
进口笔数
0
出口笔数
$12.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $428.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.92M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $170.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $428.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.92M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $249.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.24M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $170.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802898906
企查查编码QVN856P2V9
成立日期2020-11-16
联系地址Thôn Thọ Phú, Xã Kiên Thọ, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆN THANH HÓA 3
企业英文名称XUAN THIEN THANH HOA 3 JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thọ Phú, Xã Kiên Thọ, Thanh Hóa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.023万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
848180阀门龙头
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
843699农用机械零件
830249贱金属配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国53$11.96M
法国16$508.8K
西班牙1$169.4K
意大利5$16.9K
印度尼西亚2$15.3K
德国14$10.4K
英国1$5.2K
韩国1$5.1K
匈牙利4$3.0K
越南1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Huali Co., Ltd.中国43$8.42M其他农林机械、其他钢铁结构体
Huali International Co., Ltd.中国4$2.00M其他农林机械、其他家禽机械
Henan Hengyin Automation Technology Co., Ltd.中国5$1.26M其他农林机械、农用机械零件
Jiangsu Huali Co., Ltd.加拿大5$497.7K阀门龙头、称重秤
Henan Hengyin Automation Technology Co., Ltd.加拿大1$335.7K其他离心泵、其他气泵
Jiangsu Huali Co., Ltd.越南1$128.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Jiangsu Huali Co., Ltd.西班牙1$55.7K培养基、其他实验室玻璃器皿
Jiangsu Huali Co., Ltd.德国1$357其他实验室玻璃器皿
Jiangsu Huali Co., Ltd.丹麦1$201医用凝胶制剂

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁结构体JIANGSU HUALI CO LTD中国$1.2K
2026-04-03钢绞线缆JIANGSU HUALI CO LTD中国$460
2026-04-03其他钢铁结构体JIANGSU HUALI CO LTD中国$1.2K
2026-04-03钢绞线缆JIANGSU HUALI CO LTD中国$460
2026-03-30钢制容器(>300升)HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$31.5K
2026-03-30其他钢铁结构体HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-03-30其他离心泵HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$13.5K
2026-03-30饲料制备机HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$87.8K
2026-03-30其他塑料制品HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-03-30其他测量仪器HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$25.6K

相关企业 · 同类产品

Xuan Thien Thanh Hoa 3 Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →