Xuan Thien Thanh Hoa 3 Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUâN THIệN THANH HóA 3
53
进口笔数
0
出口笔数
$12.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802898906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN856P2V9 |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Phú, Xã Kiên Thọ, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN THIỆN THANH HÓA 3 |
| 企业英文名称 | XUAN THIEN THANH HOA 3 JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Phú, Xã Kiên Thọ, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.023万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $11.96M |
| 法国 | 16 | $508.8K |
| 西班牙 | 1 | $169.4K |
| 意大利 | 5 | $16.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $15.3K |
| 德国 | 14 | $10.4K |
| 英国 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
| 匈牙利 | 4 | $3.0K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | 43 | $8.42M | 其他农林机械、其他钢铁结构体 |
| Huali International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.00M | 其他农林机械、其他家禽机械 |
| Henan Hengyin Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.26M | 其他农林机械、农用机械零件 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $497.7K | 阀门龙头、称重秤 |
| Henan Hengyin Automation Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $335.7K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 越南 | 1 | $128.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $55.7K | 培养基、其他实验室玻璃器皿 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 德国 | 1 | $357 | 其他实验室玻璃器皿 |
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $201 | 医用凝胶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HUALI CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU HUALI CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU HUALI CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | JIANGSU HUALI CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-30 | 钢制容器(>300升) | HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他离心泵 | HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-30 | 饲料制备机 | HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87.8K |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | HENAN HENGYIN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.6K |