HUY HUNG QH CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI HUY HùNG QH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902098928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PDHJYV |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Ngõ 2, Đường Phổ Môn, Xã Nghi Liên, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HUY HÙNG QH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Ngõ 2, Đường Phổ Môn, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0916023389 |
| 邮箱 | doantheanh33@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.9K | 弹性针织布、印刷标签 |
| CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $3.9K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他木家具 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 其他木家具 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 其他木家具 | PREMIUM FASHION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-25 | 藤柳家具 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-07-23 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.9K |