Le Dung Printer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 丁酮
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Máy In Lê Dung
1
进口笔数
39
出口笔数
$78.2K
进口金额
$41.7K
出口金额
2023-12-15
最近进口
2024-08-27
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300879184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN96FRC |
| 成立日期 | 2015-02-04 |
| 联系地址 | Phòng 3.3, tầng 3, Tòa nhà KAILASH BUILDING, Lô B21, Ô D21, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY IN LÊ DUNG |
| 企业英文名称 | LE DUNG PRINTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3.3, tầng 3, Tòa nhà KAILASH BUILDING, Lô B21, Ô D21, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84988607023 |
| 邮箱 | phuongnkmayman@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $78.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $41.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIT Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $78.2K | 其他电子IC、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 25 | $23.4K | 印刷电路、LED发光二极管 |
| Jinyang Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 黑色印刷墨水、油漆溶剂 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 激光机床 | KIT KOREA CO LTD | 韩国 | $41.0K |
| 2023-12-15 | 激光机床 | KIT KOREA CO LTD | 韩国 | $34.2K |
| 2023-12-15 | 1500瓦以下吸尘器 | KIT KOREA CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-12-15 | 1500瓦以下吸尘器 | KIT KOREA CO LTD | 韩国 | $1.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 丁酮 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $678 |
| 2024-08-26 | 丁酮 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $678 |
| 2024-08-12 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH JINYANG ELECTRONIC VINA | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-12 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH JINYANG ELECTRONIC VINA | 越南 | $321 |
| 2024-08-12 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH JINYANG ELECTRONIC VINA | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-26 | 丁酮 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $388 |
| 2024-07-26 | 其他印刷机零件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $391 |
| 2024-07-26 | 其他印刷机零件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $355 |
| 2024-07-26 | 其他印刷机零件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $313 |
| 2024-07-26 | 其他印刷机零件 | S MAC HT VINA CO LTD | 越南 | $130 |