Tin Tin Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIN TIN VINA

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$436.8K
出口金额
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901081420
企查查编码QVN3QFYXX1
成立日期2020-06-26
联系地址Tổ dân phố Kim Huy, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIN TIN VINA
企业英文名称TIN TIN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84835985599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$436.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南42$194.8K铝合金型材、木托盘
PHA VIET NAM CO., LTD.越南40$106.0K其他钢铁制品、钢铆钉
Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd.越南7$52.8K焊接方钢管、其他塑料制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南11$45.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
HTCTECH Co., Ltd.越南11$27.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
INTCO Technology Co., Ltd.越南2$6.3K其他纸制品
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南3$2.8K其他塑料制品、变压器零件
YMP PLUS Co., Ltd.越南2$1.5K其他钢铁制品、聚甲醛

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他纸制品HTCTECH CO LTD越南$337
2026-04-26其他纸制品HTCTECH CO LTD越南$387
2026-04-26其他纸制品HTCTECH CO LTD越南$289
2026-04-26其他纸制品HTCTECH CO LTD越南$773
2026-04-26其他纸制品HTCTECH CO LTD越南$684
2026-04-26其他纸制品HTCTECH CO LTD越南$840
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$334
2026-04-24瓦楞纸箱CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$928
2026-04-24其他纸制品CONG TY TNHH PHA VIET NAM越南$2.9K
2026-04-01其他纸制品Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$70

相关企业 · 同类产品

Tin Tin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →