Tin Tin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIN TIN VINA
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$436.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901081420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3QFYXX1 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kim Huy, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN TIN VINA |
| 企业英文名称 | TIN TIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Huy, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84835985599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $436.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $194.8K | 铝合金型材、木托盘 |
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 40 | $106.0K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $52.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| INTCO Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 其他纸制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| YMP PLUS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、聚甲醛 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $337 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $289 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $773 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $684 |
| 2026-04-26 | 其他纸制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $840 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $334 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $928 |
| 2026-04-24 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH PHA VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |