Misima Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 车辆照明信号零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MISIMA VIệT NAM
27
进口笔数
0
出口笔数
$192.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902130152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4W5AVV |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 11, Đường Phú Yên, Xóm 20, Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MISIMA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, Đường Phú Yên, Xóm 20, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84968180584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $192.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alibaba OneTouch Business Service (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $173.2K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Hubei Jindong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.7K | 车辆音响信号器 |
| Guangzhou C&L Auto Accessories Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 车辆照明信号零件、机器刷子部件 |
| Shanghai Anma Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、转向系统零件 |
| Guangzhou Jindong Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 车辆音响信号器、电动机及零件 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $60 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Dongguan Xinchao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 非玻塑灯具零件、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 非瓦楞折叠盒 | DONGGUAN XINCHAO CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-01-08 | 车辆照明信号零件 | ALIBABA ONETOUCH BUSINESS SERVICE (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $875 |