CPS Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN ĐầU Tư SAO MAI
10
进口笔数
0
出口笔数
$92.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101670988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVUUN33 |
| 成立日期 | 2005-06-02 |
| 联系地址 | Số 2, C5, TT Học viện Chính trị Quốc Gia Hồ Chí Minh, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, C5, TT Học viện Chính trị Quốc Gia Hồ Chí Minh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02662966689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851140 | 起动电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $82.7K |
| 韩国 | 2 | $8.7K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swingtec GmbH | 德国 | 8 | $84.0K | 喷雾机零件、便携喷雾器 |
| DRTECH Corp. | 韩国 | 2 | $8.7K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他塑料制品 | SWINGTEC GMBH | 中国 | $7 |
| 2025-08-22 | 金属增强橡胶管 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $141 |
| 2025-08-22 | 喷雾机零件 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $74 |
| 2025-08-22 | 非农用喷雾器具 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $18.5K |
| 2025-08-22 | 发动机空气滤清器 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $92 |
| 2025-08-22 | 喷雾机零件 | SWINGTEC GMBH | 中国 | $37 |
| 2024-08-15 | 发动机点火设备 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $138 |
| 2024-08-15 | 非农用喷雾器具 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $16.9K |
| 2023-12-21 | 便携喷雾器 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $6.0K |
| 2023-12-06 | 便携喷雾器 | SWINGTEC GMBH | 德国 | $6.7K |