Song Ma Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Song Mã Việt
33
进口笔数
0
出口笔数
$771.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312903688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0W98S0 |
| 成立日期 | 2014-08-26 |
| 联系地址 | Ô113, Lô DC43, KDC Việt - Sing, Đường D19., Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG MÃ VIỆT |
| 企业英文名称 | SONG MA VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô113, Lô DC43, KDC Việt - Sing, Đường D19., Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02873041279 |
| 邮箱 | ketoanthue@songmaviet.com |
| 官网 | www.songmaviet.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 16 | $521.2K |
| 中国 | 17 | $250.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shakunt Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $465.0K | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
| Qingdao Strongweld Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.1K | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Changzhou Aozhong Special Welding Wire Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.8K | 7mm以下铝合金丝、铝合金型材 |
| Royal Welding Wires Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $56.3K | 非塑化醋酸纤维素、硅铁(≤55%硅) |
| Dezhou Parfed Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 硅锰钢丝、药芯焊丝 |
| Shandong Juli Welding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 可互换金属模具、机床零件 |
| Pegatec Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Jiangsu SOHO International Group Corp. | 中国 | 2 | $1.2K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Zhuzhou UKO Precision Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 可互换金属模具、未锻钨 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-12-13 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-13 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $724 |
| 2024-12-12 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2024-06-17 | 金属表面酸洗制剂 | HANGZHOU SUNTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-05 | 金属焊条 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-06-05 | 金属焊条 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-06-05 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-06-05 | 药芯焊丝 | QINGDAO STRONGWELD TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-06-01 | 扫帚刷子 | PEGATEC ABRASIVES CO.,LTD | 中国 | $540 |