Hiep Hung Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 尼龙聚酰胺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hiệp Hưng
42
进口笔数
19
出口笔数
$1.11M
进口金额
$1.53M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-14
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400351045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQNQ25A |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 05, đường Cô Bắc, Phường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HIỆP HƯNG |
| 企业英文名称 | HIEP HUNG MANUFATURE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, đường Cô Bắc, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 42102 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842043589595 |
| 邮箱 | Hiephungvn@gmail.com |
| 传真 | 02043589595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580810 | 编带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520859 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.02M |
| 韩国 | 8 | $90.7K |
| 越南 | 5 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $907.5K |
| 越南 | 1 | $459.5K |
| 美国 | 3 | $162.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONG JIN | 美国 | 12 | $751.9K | 染色合成针织布、其他拉链 |
| J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $116.1K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $90.2K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Ningbo Safewell Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.7K | 金属保险箱、玩具模型 |
| Anqing Youcare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 棉絮制品、轻质无纺布 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.9K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Hangzhou Jisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 染色聚酯布、尼龙聚酰胺织物 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Thuong Mai Va Dau Tu Dung Dong | 越南 | 1 | $1.7K | 未印刷标签 |
| Soochow Rellance International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 尼龙聚酰胺织物、染色人造纤维布 |
| Songjin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| May ATH Joint Stock Company | 越南 | 1 | $459.5K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| Rex International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $411.4K | 女式化纤裤、化纤田径服 |
| J Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $212.9K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Brooklyn Cloth LLC | 美国 | 3 | $162.2K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 2 | $110.1K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Songjin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $109.2K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Orange Trade | 韩国 | 3 | $62.5K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Dls Fashion Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 女式化纤服装、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他合成短纤织物 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 70-150克非织造布 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-16 | 编带 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $89 |
| 2026-04-16 | 其他合成短纤织物 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-16 | 人造纤维缝纫线 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-16 | 70-150克非织造布 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-04-16 | 人造纤维缝纫线 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-16 | 编带 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $89 |
| 2026-04-15 | 塑料纽扣 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $805 |
| 2026-04-15 | 扣件及零件 | J-Land Korea Co., Ltd. | 韩国 | $191 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 女式棉衬衫 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $38.5K |
| 2026-03-29 | 女式棉衬衫 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $47.3K |
| 2026-03-29 | 女式化纤衬衫 | JUNGWOO KOREA CO LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2025-06-28 | 女式化纤服装 | DLS FASHION CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-05-23 | 男式化纤裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-05-23 | 女式化纤裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2025-05-23 | 男式化纤裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2025-05-23 | 女式化纤裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-23 | 男式化纤裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2025-05-23 | 女式化纤裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $5.5K |