To Vuong Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Tô VươNG
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108429154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DPF991 |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, DG07-10, KĐG quyền sử dụng đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÔ VƯƠNG |
| 企业英文名称 | TO VUONG TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, DG07-10, KĐG quyền sử dụng đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 02466828569 |
| 邮箱 | tovuongco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $393.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shangdian Flange Pipe Fittings Co., Ltd. | 中国 | 7 | $277.3K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $49.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Henan Changhong Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.8K | 其他硫化橡胶制品、非农用喷雾器具 |
| Tianjin Zhongfa Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tianjin Valteccn Valve Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Anhui Zhenxin Paint Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 环氧树脂、聚酯油漆 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 不锈钢管件 | SHANGDIAN FLANGE PIPE FITTINGS CO LTD | 中国 | $3.5K |