TCT Smart Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCT SMART
5
进口笔数
0
出口笔数
$18.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315632838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JGRX30 |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | 515 Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCT SMART |
| 企业英文名称 | TCT SMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 515 Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84935941991 |
| 邮箱 | kimchi.nguyen.job@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $18.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $18.9K | 未装配隐形镜片、未装配玻璃镜片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2025-12-15 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2024-05-03 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2024-05-03 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2023-11-24 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
| 2023-06-26 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2023-06-26 | 未装配隐形镜片 | Vision Science Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |