Tin Nghia Sport Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thể Thao Tín Nghĩa
35
进口笔数
1
出口笔数
$426.1K
进口金额
$206
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-07-05
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313040963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2Y64G4 |
| 成立日期 | 2014-12-04 |
| 联系地址 | 51 Đường số 19, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THỂ THAO TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TIN NGHIA SPORT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường Trần Não, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84942113207 |
| 邮箱 | suasantennis@gmail.com |
| 官网 | www.suasantennis.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950661 | 网球 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $414.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $206 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dmantis Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.7K | 其他户外娱乐设备、网球羽毛球拍 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Wenzhou Teloon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 网球、网球拍 |
| Feifan Sport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 网球羽毛球拍、网球拍 |
| Shanghai Topolo New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 非泡沫塑料片、自粘塑料卷 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Gale Pacific Special Textiles (Ningbo) Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 染色合成经编布、聚酯短纤织物 |
| Guangzhou JCY Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 非泡沫塑料片、教学演示仪器 |
| Hebei Boker New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Xiamen Mega Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYAK | 印度尼西亚 | 1 | $206 | 棉针织鞋袜、其他纺织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 汽车座椅零件 | SHANDONG CENTURY STAR SPORTS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-25 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU JCY TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-11 | 塑料纽扣 | DONGGUAN JUANBO ELEC TECH CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-04 | 纺织面料鞋 | HENAN HUAYING SHOES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-04 | 纺织面料鞋 | HENAN HUAYING SHOES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-22 | 其他印刷机零件 | DONGGUAN FANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-22 | 塑纺容器 | GUANGZHOU PILIAOLEATHER CO LTD | 中国 | $626 |
| 2025-09-22 | 塑纺容器 | GUANGZHOU PILIAOLEATHER CO LTD | 中国 | $626 |
| 2025-09-22 | 单功能打印机 | DONGGUAN FANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-22 | 其他印刷机零件 | DONGGUAN FANGJIA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 棉针织鞋袜 | TYAK | 印度尼西亚 | $16 |
| 2024-07-05 | 网球羽毛球拍 | TYAK | 印度尼西亚 | $60 |
| 2024-07-05 | 其他纺织衬衫 | TYAK | 印度尼西亚 | $90 |
| 2024-07-05 | 其他鞋靴 | TYAK | 印度尼西亚 | $40 |