Nam Ha Noi General Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP NAM Hà NộI
8
进口笔数
4
出口笔数
$91.2K
进口金额
$47.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106527082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK05AU1W |
| 成立日期 | 2014-04-29 |
| 联系地址 | Khu Đô Thị SUNRISE, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NAM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NAM HA NOI GENERAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lk13-117 khu đô thị River silk city (Ceo 2), Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02266533222 |
| 邮箱 | vnnamhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $91.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $47.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $54.5K | 装饰流苏、其他拉链 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Sung Shin Sport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 染色聚酯布、机织绒布 |
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 装饰流苏、聚酯短纤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $47.7K | 男式化纤服装、其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-04 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-04 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-20 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-07 | 聚酯短纤织物 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2025-12-22 | 机织标签 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $159 |
| 2025-12-22 | 处理纺织物 | SUNG SHIN SPORTS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-17 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
| 2026-02-07 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $31.2K |
| 2026-01-20 | 男式化纤服装 | Sung Shin Sports Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |