GYK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 高淀粉甘薯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gyk
11
进口笔数
41
出口笔数
$622.4K
进口金额
$1.20M
出口金额
2025-11-11
最近进口
2025-08-13
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312727351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4HEVCK |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | 41 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GYK |
| 企业英文名称 | GYK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84906093905 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $320.2K |
| 意大利 | 3 | $120.7K |
| 中国 | 3 | $117.8K |
| 美国 | 1 | $45.8K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $13.8K |
| 波兰 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 37 | $1.14M |
| 越南 | 3 | $58.9K |
| 韩国 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyster-Yale Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $485.9K | 机械零件、电动叉车 |
| EnergyHub Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $113.8K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Anhui Eikto Battery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Battery Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SP Food Product Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $1.14M | 高淀粉甘薯、鲜越橘属水果 |
| SP Food Product Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.9K | 高淀粉甘薯 |
| KSEA Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40 | 其他冷冻水果坚果 |
| KSEA Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $28 | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $16.3K |
| 2025-11-11 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $16.3K |
| 2025-11-11 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $16.3K |
| 2025-11-11 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $16.3K |
| 2025-09-17 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $32.2K |
| 2025-09-17 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $32.2K |
| 2025-08-29 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $28.8K |
| 2025-08-29 | 电动叉车 | HYSTER-YALE ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 意大利 | $26.7K |
| 2025-06-09 | 静止变流器 | ENERGYHUB ASIA PTE LTD | 中国 | $990 |
| 2025-06-09 | 静止变流器 | ENERGYHUB ASIA PTE LTD | 中国 | $950 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $23.8K |
| 2025-08-13 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-07-28 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2025-07-28 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2025-06-04 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $10.7K |
| 2025-06-04 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2025-04-03 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $18.3K |
| 2025-04-03 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $8.6K |
| 2025-03-31 | 其他加工水果 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2025-03-10 | 高淀粉甘薯 | SP FOOD PRODUCT CO LTD | 泰国 | $11.5K |